Highwoods Properties, Inc.
HIW
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4699
Highwoods Properties, Inc., based in Raleigh, operates as an S&P MidCap 400... Highwoods Properties, Inc., based in Raleigh, operates as an S&P MidCap 400 Index constituent. This publicly listed Real Estate Investment Trust (REIT), whose shares trade on the NYSE under the ticker HIW, focuses exclusively on office properties. Highwoods is a comprehensively integrated company, handling all aspects of its real estate portfolio from initial acquisition and development to leasing and day-to-day management. Its holdings are strategically concentrated in the prime business districts of several major U.S. cities, specifically Atlanta, Charlotte, Nashville, Orlando, Pittsburgh, its headquarters city of Raleigh, Richmond, and Tampa.
Giá cổ phiếu
$29.15
Vốn hóa thị trường
$3.22B
Thay đổi (1 ngày)
0.05%
Thay đổi (1 năm)
-1.45%
Quốc gia
US
Giao dịch Highwoods Properties, Inc. (HIW)
Danh mục
Real Estate
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Highwoods Properties, Inc. (HIW)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 110.28M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Highwoods Properties, Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 110.28M. Vào cuối December 2024, công ty có 106.17M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Highwoods Properties, Inc. (HIW) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 110.28M | 1.69% |
| 2025 | 108.45M | 2.15% |
| 2024 | 106.17M | 0.60% |
| 2023 | 105.53M | 0.39% |
| 2022 | 105.12M | 0.85% |
| 2021 | 104.23M | 0.34% |
| 2020 | 103.88M | 0.18% |
| 2019 | 103.69M | 0.24% |
| 2018 | 103.44M | 0.74% |
| 2017 | 102.68M | 4.31% |
| 2016 | 98.44M | 4.27% |
| 2015 | 94.40M | 4.03% |
| 2014 | 90.74M | 6.34% |
| 2013 | 85.34M | 12.56% |
| 2012 | 75.81M | 4.88% |
| 2011 | 72.28M | 0.98% |
| 2010 | 71.58M | 5.31% |
| 2009 | 67.97M | 14.58% |
| 2008 | 59.32M | 5.10% |
| 2007 | 56.44M | 3.59% |
| 2006 | 54.49M | 1.41% |
| 2005 | 53.73M | 0.20% |
| 2004 | 53.63M | 0.00% |
| 2003 | 53.62M | 1.36% |
| 2002 | 52.90M | -1.94% |
| 2001 | 53.95M | -8.90% |
| 2000 | 59.22M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 159.17M | 44.32% |
US
|
|
| 188.38M | 70.81% |
US
|
|
| 8.80M | -92.02% |
JP
|
|
| 74.10M | -32.81% |
FR
|
|
| 7.11M | -93.55% |
JP
|