Highwoods Properties, Inc.
HIW
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4752
Highwoods Properties, Inc., based in Raleigh, operates as an S&P MidCap 400... Highwoods Properties, Inc., based in Raleigh, operates as an S&P MidCap 400 Index constituent. This publicly listed Real Estate Investment Trust (REIT), whose shares trade on the NYSE under the ticker HIW, focuses exclusively on office properties. Highwoods is a comprehensively integrated company, handling all aspects of its real estate portfolio from initial acquisition and development to leasing and day-to-day management. Its holdings are strategically concentrated in the prime business districts of several major U.S. cities, specifically Atlanta, Charlotte, Nashville, Orlando, Pittsburgh, its headquarters city of Raleigh, Richmond, and Tampa.
Giá cổ phiếu
$29.00
Vốn hóa thị trường
$3.20B
Thay đổi (1 ngày)
1.77%
Thay đổi (1 năm)
-2.65%
Quốc gia
US
Giao dịch Highwoods Properties, Inc. (HIW)
Danh mục
Real Estate
Lịch sử cổ tức của Highwoods Properties, Inc. (HIW)
Highwoods Properties, Inc. (mã cổ phiếu: HIW) đã thực hiện tổng cộng 127 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $59.80
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0702
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $59.80
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0702
Các khoản chi trả cổ tức của Highwoods Properties, Inc. (HIW) từ 1994 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.5 | -75.00% |
| 2025 | $2.00 | 0.00% |
| 2024 | $2.00 | 0.00% |
| 2023 | $2.00 | 0.00% |
| 2022 | $2.00 | 2.04% |
| 2021 | $1.96 | 2.08% |
| 2020 | $1.92 | 1.05% |
| 2019 | $1.90 | 2.70% |
| 2018 | $1.85 | 5.11% |
| 2017 | $1.76 | -29.60% |
| 2016 | $2.50 | 47.06% |
| 2015 | $1.70 | 0.00% |
| 2014 | $1.70 | 0.00% |
| 2013 | $1.70 | 0.00% |
| 2012 | $1.70 | 0.00% |
| 2011 | $1.70 | 0.00% |
| 2010 | $1.70 | 0.00% |
| 2009 | $1.70 | 0.00% |
| 2008 | $1.70 | 0.00% |
| 2007 | $1.70 | 0.00% |
| 2006 | $1.70 | 0.00% |
| 2005 | $1.70 | 0.00% |
| 2004 | $1.70 | -8.60% |
| 2003 | $1.86 | -20.51% |
| 2002 | $2.34 | 1.30% |
| 2001 | $2.31 | 2.67% |
| 2000 | $2.25 | 2.74% |
| 1999 | $2.19 | 4.29% |
| 1998 | $2.10 | 6.06% |
| 1997 | $1.98 | 6.45% |
| 1996 | $1.86 | 9.41% |
| 1995 | $1.70 | 300.00% |
| 1994 | $0.425 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.5 | -75.00% |
| 2025 | $2.00 | 0.00% |
| 2024 | $2.00 | 0.00% |
| 2023 | $2.00 | 0.00% |
| 2022 | $2.00 | 2.04% |
| 2021 | $1.96 | 2.08% |
| 2020 | $1.92 | 1.05% |
| 2019 | $1.90 | 2.70% |
| 2018 | $1.85 | 5.11% |
| 2017 | $1.76 | -29.60% |
| 2016 | $2.50 | 47.06% |
| 2015 | $1.70 | 0.00% |
| 2014 | $1.70 | 0.00% |
| 2013 | $1.70 | 0.00% |
| 2012 | $1.70 | 0.00% |
| 2011 | $1.70 | 0.00% |
| 2010 | $1.70 | 0.00% |
| 2009 | $1.70 | 0.00% |
| 2008 | $1.70 | 0.00% |
| 2007 | $1.70 | 0.00% |
| 2006 | $1.70 | 0.00% |
| 2005 | $1.70 | 0.00% |
| 2004 | $1.70 | -8.60% |
| 2003 | $1.86 | -20.51% |
| 2002 | $2.34 | 1.30% |
| 2001 | $2.31 | 2.67% |
| 2000 | $2.25 | 2.74% |
| 1999 | $2.19 | 4.29% |
| 1998 | $2.10 | 6.06% |
| 1997 | $1.98 | 6.45% |
| 1996 | $1.86 | 6.29% |
| 1995 | $1.75 | 250.00% |
| 1994 | $0.5 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 114.00% |
US
|
|
| 115.00% |
US
|
|
| 42.00% |
JP
|
|
| 46.00% |
FR
|
|
| 41.00% |
JP
|