Hindalco Industries Limited
HINDALCO
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1063
Hindalco Industries Ltd. engages in the production and marketing of aluminium... Hindalco Industries Ltd. engages in the production and marketing of aluminium and copper products. It operates through the Aluminium, Copper, Novelis, and All Other segments. The Aluminium segment manufactures and sells hydrate and alumina, and aluminium products. The Copper segment is in the business of manufacturing and selling of copper cathode, continuous cast copper rods, sulphuric acid, DAP & Complexes, gold, silver, and other precious metals. The Novelis segment engaged in producing and selling aluminium sheet and light gauge products. The company was founded by Ghanshyam Das Birla on December 15, 1958 and is headquartered in Mumbai, India.
Giá cổ phiếu
$9.81
Vốn hóa thị trường
$22.05B
Thay đổi (1 ngày)
-1.24%
Thay đổi (1 năm)
10.05%
Quốc gia
IN
Giao dịch Hindalco Industries Limited (HINDALCO)
Danh mục
Basic Materials
Tỷ số P/E của Hindalco Industries Limited (HINDALCO)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 12.01
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Hindalco Industries Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 12.01. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 12.44.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Hindalco Industries Limited từ 2004 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 12.01 | 30.09% |
| 2025 | 9.23 | -25.80% |
| 2024 | 12.44 | 39.39% |
| 2023 | 8.92 | -3.27% |
| 2022 | 9.23 | -55.80% |
| 2021 | 20.87 | 269.43% |
| 2020 | 5.65 | -35.43% |
| 2019 | 8.75 | 13.10% |
| 2018 | 7.74 | -63.43% |
| 2017 | 21.15 | -129.44% |
| 2016 | -71.86 | -330.45% |
| 2015 | 31.18 | 139.96% |
| 2014 | 12.99 | 124.53% |
| 2013 | 5.79 | -20.64% |
| 2012 | 7.29 | -55.25% |
| 2011 | 16.30 | 120.93% |
| 2010 | 7.38 | -67.16% |
| 2009 | 22.46 | 177.85% |
| 2008 | 8.08 | 64.99% |
| 2007 | 4.90 | -56.98% |
| 2006 | 11.39 | 23.79% |
| 2005 | 9.20 | -19.35% |
| 2004 | 11.41 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 6.00 | -50.05% |
CN
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
NO
|
|
| - | - |
MY
|
|
| 7.87 | -34.43% |
CN
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.