Hindalco Industries Limited
HINDALCO
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1048
Hindalco Industries Ltd. engages in the production and marketing of aluminium... Hindalco Industries Ltd. engages in the production and marketing of aluminium and copper products. It operates through the Aluminium, Copper, Novelis, and All Other segments. The Aluminium segment manufactures and sells hydrate and alumina, and aluminium products. The Copper segment is in the business of manufacturing and selling of copper cathode, continuous cast copper rods, sulphuric acid, DAP & Complexes, gold, silver, and other precious metals. The Novelis segment engaged in producing and selling aluminium sheet and light gauge products. The company was founded by Ghanshyam Das Birla on December 15, 1958 and is headquartered in Mumbai, India.
Giá cổ phiếu
$9.94
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$22.33B
Thay đổi (1 ngày)
-0.48%
Thay đổi (1 năm)
11.06%
Quốc gia
IN
Giao dịch Hindalco Industries Limited (HINDALCO)
Danh mục
Basic Materials
Lịch sử cổ tức của Hindalco Industries Limited (HINDALCO)
Hindalco Industries Limited (mã cổ phiếu: HINDALCO) đã thực hiện tổng cộng 29 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $43.85
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0056
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $43.85
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0056
Các khoản chi trả cổ tức của Hindalco Industries Limited (HINDALCO) từ 1997 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $5.00 | 0.00% |
| 2025 | $5.00 | 42.86% |
| 2024 | $3.50 | -12.50% |
| 2022 | $4.00 | 33.33% |
| 2021 | $3.00 | 200.00% |
| 2020 | $1.00 | -16.67% |
| 2019 | $1.20 | 0.00% |
| 2018 | $1.20 | 9.09% |
| 2017 | $1.10 | 10.00% |
| 2016 | $1.00 | 0.00% |
| 2015 | $1.00 | 0.00% |
| 2014 | $1.00 | -28.57% |
| 2013 | $1.40 | -9.68% |
| 2012 | $1.55 | 3.33% |
| 2011 | $1.50 | 11.11% |
| 2010 | $1.35 | 0.00% |
| 2009 | $1.35 | -19.48% |
| 2008 | $1.68 | 8.83% |
| 2007 | $1.54 | -22.73% |
| 2006 | $1.99 | 17.13% |
| 2005 | $1.70 | 21.21% |
| 2004 | $1.40 | 22.22% |
| 2003 | $1.15 | 0.00% |
| 2002 | $1.15 | 12.50% |
| 2001 | $1.02 | 49.99% |
| 2000 | $0.681 | 23.08% |
| 1999 | $0.5533 | 23.81% |
| 1998 | $0.4469 | 16.68% |
| 1997 | $0.383 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $5.00 | 0.00% |
| 2025 | $5.00 | 42.86% |
| 2024 | $3.50 | -12.50% |
| 2022 | $4.00 | 33.33% |
| 2021 | $3.00 | 200.00% |
| 2020 | $1.00 | -16.67% |
| 2019 | $1.20 | 0.00% |
| 2018 | $1.20 | 9.09% |
| 2017 | $1.10 | 10.00% |
| 2016 | $1.00 | 0.00% |
| 2015 | $1.00 | 0.00% |
| 2014 | $1.00 | -28.57% |
| 2013 | $1.40 | -9.68% |
| 2012 | $1.55 | 3.33% |
| 2011 | $1.50 | 11.11% |
| 2010 | $1.35 | 0.00% |
| 2009 | $1.35 | -19.64% |
| 2008 | $1.68 | -1.18% |
| 2007 | $1.70 | -22.73% |
| 2006 | $2.20 | -89.00% |
| 2005 | $20.00 | 21.21% |
| 2004 | $16.50 | 22.22% |
| 2003 | $13.50 | 0.00% |
| 2002 | $13.50 | 12.50% |
| 2001 | $12.00 | 50.00% |
| 2000 | $8.00 | 23.08% |
| 1999 | $6.50 | 23.81% |
| 1998 | $5.25 | 16.67% |
| 1997 | $4.50 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 19.00% |
CN
|
|
| 0.00% |
CN
|
|
| 0.00% |
NO
|
|
| 0.00% |
MY
|
|
| 22.00% |
CN
|