Top Markets
Coin of the day
Hikal Limited Hikal Limited

Hikal Limited

HIKAL
Xếp hạng trong cổ phiếu #10836
Hikal Limited, together with its subsidiaries, manufactures and sells various... Hikal Limited, together with its subsidiaries, manufactures and sells various chemical intermediates, specialty chemicals, and active pharma ingredients to pharmaceutical, animal healthcare, biotech, crop protection, and specialty chemicals companies. It operates through two segments, Pharmaceuticals and Crop Protection. The Pharmaceuticals segment produces active pharmaceutical ingredient (APIs). The Crop Protection segment manufactures pesticides and herbicides. The company collaborates with other companies and offer solutions in contract research, custom synthesis, and custom manufacturing of intermediates and APIs. It also provides specialty biocides and antimicrobial actives, as well as additives for leather, paint coatings, paper, water treatment, personal care, building materials, and textile industries. The company was incorporated in 1988 and is headquartered in Navi Mumbai, India.
Giá cổ phiếu
$2.09
Vốn hóa thị trường
$257.37M
Thay đổi (1 ngày)
0.76%
Thay đổi (1 năm)
-55.56%
Quốc gia
IN
Giao dịch Hikal Limited (HIKAL)

Danh mục

Tỷ số P/E của Hikal Limited (HIKAL)
Tỷ số P/E vào April 2026 TTM: -177.28
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Hikal Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là -177.28. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 48.85.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Hikal Limited từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) -177.28 -425.22%
2025 54.51 11.60%
2024 48.85 10.25%
2023 44.31 43.36%
2022 30.91 132.48%
2021 13.29 30.71%
2020 10.17 -53.22%
2019 21.74 -0.82%
2018 21.92 -15.52%
2017 25.95 10.83%
2016 23.41 -17.83%
2015 28.49 135.54%
2014 12.10 -54.57%
2013 26.63 174.40%
2012 9.70 -24.11%
2011 12.79 5.56%
2010 12.11 99.32%
2009 6.08 -53.66%
2008 13.12 -54.12%
2007 28.58 5.50%
2006 27.09 71.14%
2005 15.83 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
30.58 -117.25%
FR
19.43 -110.96%
DE
79.16 -144.65%
JP
19.85 -111.20%
US
36.75 -120.73%
IN
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.