Hero MotoCorp Limited
HEROMOTOCO
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1842
Hero MotoCorp Limited is a major producer and distributor of powered two-wheel... Hero MotoCorp Limited is a major producer and distributor of powered two-wheel vehicles, such as motorcycles and scooters. The company also supplies engines, various spare parts, and related services. Its operational footprint spans across a wide range of international markets, including countries in Asia, Central and Latin America, and the African and Middle Eastern regions. A significant move includes its strategic collaboration with Gogoro Inc., aimed at fostering the adoption of sustainable electric transportation solutions within India. Established in 1984, the company was formerly recognized as Hero Honda Motors Ltd. until its official renaming to Hero MotoCorp Limited in July 2011. Its primary base of operations is located in New Delhi, India.
Giá cổ phiếu
$57.97
Vốn hóa thị trường
$11.60B
Thay đổi (1 ngày)
0.44%
Thay đổi (1 năm)
-9.63%
Quốc gia
IN
Giao dịch Hero MotoCorp Limited (HEROMOTOCO)
Danh mục
Consumer Cyclical
Tỷ số P/E của Hero MotoCorp Limited (HEROMOTOCO)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 18.92
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Hero MotoCorp Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 18.92. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 24.98.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Hero MotoCorp Limited từ 2004 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 18.92 | 10.11% |
| 2025 | 17.18 | -31.23% |
| 2024 | 24.98 | 49.66% |
| 2023 | 16.69 | -15.62% |
| 2022 | 19.78 | -0.82% |
| 2021 | 19.95 | 127.59% |
| 2020 | 8.76 | -40.93% |
| 2019 | 14.84 | -24.19% |
| 2018 | 19.57 | 9.03% |
| 2017 | 17.95 | -4.12% |
| 2016 | 18.72 | -16.02% |
| 2015 | 22.29 | 3.19% |
| 2014 | 21.60 | 49.52% |
| 2013 | 14.45 | -16.28% |
| 2012 | 17.26 | 4.83% |
| 2011 | 16.46 | -5.37% |
| 2010 | 17.40 | 4.25% |
| 2009 | 16.69 | 16.46% |
| 2008 | 14.33 | -10.62% |
| 2007 | 16.03 | -12.42% |
| 2006 | 18.31 | 35.58% |
| 2005 | 13.50 | 0.38% |
| 2004 | 13.45 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 311.15 | 1,544.88% |
US
|
|
| 13.31 | -29.64% |
JP
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| 41.53 | 119.52% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.