Hudbay Minerals Inc.
HBM
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2080
Hudbay Minerals Inc. functions as a diverse mining enterprise dedicated to the... Hudbay Minerals Inc. functions as a diverse mining enterprise dedicated to the exploration, extraction, and commercialization of base and precious metals throughout the Americas. Its product portfolio encompasses copper concentrates, which also yield gold and silver, alongside silver/gold doré bars, molybdenum concentrates, and refined zinc. The company operates three polymetallic mining sites, four ore processing facilities, and a zinc production plant located in northern Manitoba and Saskatchewan, Canada, as well as in Cusco, Peru. Additionally, Hudbay manages active copper development projects in Arizona and Nevada, USA. Founded in 1927, the firm's main corporate offices are situated in Toronto, Canada.
Giá cổ phiếu
$22.00
Vốn hóa thị trường
$9.77B
Thay đổi (1 ngày)
-8.30%
Thay đổi (1 năm)
45.81%
Quốc gia
CA
Giao dịch Hudbay Minerals Inc. (HBM)
Danh mục
Basic Materials
Biên lợi nhuận hoạt động của Hudbay Minerals Inc. (HBM)
Biên lợi nhuận hoạt động vào October 2026 TTM: 30.81%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Hudbay Minerals Inc., biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 30.81%. Vào cuối năm 2024, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 19.81%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Hudbay Minerals Inc. từ 2001 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 30.81% | 21.30% |
| 2025 | 25.40% | 28.22% |
| 2024 | 19.81% | 12.68% |
| 2023 | 17.58% | 19.92% |
| 2022 | 14.66% | 1,101.64% |
| 2021 | 1.22% | -135.88% |
| 2020 | -3.40% | -85.43% |
| 2019 | -23.34% | -214.98% |
| 2018 | 20.30% | -19.25% |
| 2017 | 25.14% | 67.15% |
| 2016 | 15.04% | -136.89% |
| 2015 | -40.77% | 562.93% |
| 2014 | -6.15% | 362.41% |
| 2013 | -1.33% | -109.19% |
| 2012 | 14.48% | -39.11% |
| 2011 | 23.78% | 68.18% |
| 2010 | 14.14% | 136.45% |
| 2009 | 5.98% | -71.21% |
| 2008 | 20.77% | -32.08% |
| 2007 | 30.58% | -23.03% |
| 2006 | 39.73% | 204.21% |
| 2005 | 13.06% | -117.98% |
| 2004 | -72.62% | -99.90% |
| 2003 | -70,711.23% | 145.64% |
| 2002 | -28,786.79% | -5.02% |
| 2001 | -30,307.91% | 0.00% |
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 58.63% | -98.10% |
US
|
|
| 26.70% | -99.13% |
US
|
|
| 17.26% | -99.44% |
CA
|
|
| 3.54% | -99.89% |
CN
|
|
| 36.88% | -98.80% |
CA
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.