Helvetia Holding AG
HBAN
Xếp hạng trong cổ phiếu
#917
Helvetia Holding AG functions as a financial services group, leveraging its... Helvetia Holding AG functions as a financial services group, leveraging its subsidiaries to deliver a comprehensive suite of life, non-life, and reinsurance products. Its extensive market presence spans Switzerland, Germany, Austria, Spain, Italy, France, Liechtenstein, and various other international regions. The company's diverse product portfolio encompasses life insurance options like investment-linked and group policies, alongside non-life coverage for property, motor vehicles, health and accident, liability, and transport risks. Furthermore, it provides annuity plans and various pension schemes. Established in 1858, the firm's global operations are managed from its headquarters in Sankt Gallen, Switzerland.
Giá cổ phiếu
$264.06
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-22
Vốn hóa thị trường
$26.15B
Thay đổi (1 ngày)
0.09%
Thay đổi (1 năm)
6.26%
Quốc gia
CH
Giao dịch Helvetia Holding AG (HBAN)
Danh mục
Financial Services
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Helvetia Holding AG (HBAN)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 99.41M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Helvetia Holding AG, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 99.41M. Vào cuối December 2024, công ty có 52.88M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Helvetia Holding AG (HBAN) từ 2002 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 99.41M | 87.99% |
| 2025 | 52.88M | 0.00% |
| 2024 | 52.88M | 0.11% |
| 2023 | 52.83M | -0.13% |
| 2022 | 52.90M | 0.10% |
| 2021 | 52.84M | 3.26% |
| 2020 | 51.18M | 3.47% |
| 2019 | 49.46M | -0.01% |
| 2018 | 49.46M | -0.02% |
| 2017 | 49.47M | -0.02% |
| 2016 | 49.48M | 0.22% |
| 2015 | 49.38M | 11.53% |
| 2014 | 44.27M | 2.84% |
| 2013 | 43.05M | -0.05% |
| 2012 | 43.07M | -0.05% |
| 2011 | 43.09M | -0.03% |
| 2010 | 43.10M | 0.07% |
| 2009 | 43.07M | 0.37% |
| 2008 | 42.91M | 0.00% |
| 2007 | 42.91M | 0.12% |
| 2006 | 42.86M | 2.90% |
| 2005 | 41.65M | 25.11% |
| 2004 | 33.29M | 10.98% |
| 2003 | 30.00M | -0.06% |
| 2002 | 30.02M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 1.44M | -98.56% |
US
|
|
| 380.14M | 282.39% |
DE
|
|
| 18.11B | 18,114.74% |
CN
|
|
| 147.15M | 48.02% |
CH
|
|
| 2.03B | 1,945.02% |
FR
|