Helvetia Holding AG
HBAN
Xếp hạng trong cổ phiếu
#918
Helvetia Holding AG functions as a financial services group, leveraging its... Helvetia Holding AG functions as a financial services group, leveraging its subsidiaries to deliver a comprehensive suite of life, non-life, and reinsurance products. Its extensive market presence spans Switzerland, Germany, Austria, Spain, Italy, France, Liechtenstein, and various other international regions. The company's diverse product portfolio encompasses life insurance options like investment-linked and group policies, alongside non-life coverage for property, motor vehicles, health and accident, liability, and transport risks. Furthermore, it provides annuity plans and various pension schemes. Established in 1858, the firm's global operations are managed from its headquarters in Sankt Gallen, Switzerland.
Giá cổ phiếu
$264.06
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-22
Vốn hóa thị trường
$26.15B
Thay đổi (1 ngày)
0.09%
Thay đổi (1 năm)
6.26%
Quốc gia
CH
Giao dịch Helvetia Holding AG (HBAN)
Danh mục
Financial Services
Lịch sử cổ tức của Helvetia Holding AG (HBAN)
Helvetia Holding AG (mã cổ phiếu: HBAN) đã thực hiện tổng cộng 26 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $116.50
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0355
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $116.50
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0355
Các khoản chi trả cổ tức của Helvetia Holding AG (HBAN) từ 1997 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $7.70 | 14.93% |
| 2025 | $6.70 | 6.35% |
| 2024 | $6.30 | 6.78% |
| 2023 | $5.90 | 7.27% |
| 2022 | $5.50 | 10.00% |
| 2021 | $5.00 | 0.00% |
| 2020 | $5.00 | 4.17% |
| 2019 | $4.80 | 4.35% |
| 2018 | $4.60 | 9.52% |
| 2017 | $4.20 | 10.53% |
| 2016 | $3.80 | 5.56% |
| 2015 | $3.60 | 2.86% |
| 2014 | $3.50 | 2.94% |
| 2013 | $3.40 | 6.25% |
| 2012 | $3.20 | 0.00% |
| 2011 | $3.20 | 10.34% |
| 2010 | $2.90 | 7.41% |
| 2009 | $2.70 | -10.00% |
| 2008 | $3.00 | 11.11% |
| 2007 | $2.70 | 50.00% |
| 2006 | $1.80 | -74.29% |
| 2001 | $7.00 | 9.38% |
| 2000 | $6.40 | 14.29% |
| 1999 | $5.60 | 27.27% |
| 1998 | $4.40 | 22.22% |
| 1997 | $3.60 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $7.70 | 14.93% |
| 2025 | $6.70 | 6.35% |
| 2024 | $6.30 | 6.78% |
| 2023 | $5.90 | 7.27% |
| 2022 | $5.50 | 10.00% |
| 2021 | $5.00 | 0.00% |
| 2020 | $5.00 | -79.17% |
| 2019 | $24.00 | 4.35% |
| 2018 | $23.00 | 9.52% |
| 2017 | $21.00 | 10.53% |
| 2016 | $19.00 | 5.56% |
| 2015 | $18.00 | 2.86% |
| 2014 | $17.50 | 25.00% |
| 2013 | $14.00 | -12.50% |
| 2012 | $16.00 | 0.00% |
| 2011 | $16.00 | 10.34% |
| 2010 | $14.50 | 7.41% |
| 2009 | $13.50 | -10.00% |
| 2008 | $15.00 | 11.11% |
| 2007 | $13.50 | 50.00% |
| 2006 | $9.00 | -74.29% |
| 2001 | $35.00 | 9.38% |
| 2000 | $32.00 | 14.29% |
| 1999 | $28.00 | 27.27% |
| 1998 | $22.00 | 22.22% |
| 1997 | $18.00 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 0.00% |
US
|
|
| 27.00% |
DE
|
|
| 36.00% |
CN
|
|
| 25.00% |
CH
|
|
| 41.00% |
FR
|