HA Sustainable Infrastructure Capital, Inc.
HASI
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3680
HA Sustainable Infrastructure Capital, Inc. (HASI) specializes in providing... HA Sustainable Infrastructure Capital, Inc. (HASI) specializes in providing financial capital and making investments in initiatives that address climate change. The company funnels its resources into projects and assets developed by businesses operating in the renewable energy, energy efficiency, and wider sustainable infrastructure sectors. HASI's investment strategy specifically targets areas such as Behind the Meter solutions, Grid-Connected projects, alternative Fuels, sustainable Transport, and Nature-based climate initiatives. The firm was established on November 7, 2012, and operates from its main office in Annapolis, MD.
Giá cổ phiếu
$35.70
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$4.59B
Thay đổi (1 ngày)
0.10%
Thay đổi (1 năm)
25.51%
Quốc gia
US
Giao dịch HA Sustainable Infrastructure Capital, Inc. (HASI)
Danh mục
Financial Services
Doanh thu của HA Sustainable Infrastructure Capital, Inc. (HASI)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $462.89M
Theo các báo cáo tài chính gần đây của HA Sustainable Infrastructure Capital, Inc., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $462.89M. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $631.47M tăng so với doanh thu năm 2023, là $460.85M. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của HA Sustainable Infrastructure Capital, Inc. từ 2010 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $462.89M | 15.58% |
| 2025 | $400.50M | -36.58% |
| 2024 | $631.47M | 37.03% |
| 2023 | $460.85M | 70.04% |
| 2022 | $271.03M | -20.19% |
| 2021 | $339.59M | 44.59% |
| 2020 | $234.87M | 14.15% |
| 2019 | $205.76M | 27.36% |
| 2018 | $161.56M | 25.95% |
| 2017 | $128.28M | 46.92% |
| 2016 | $87.31M | 49.04% |
| 2015 | $58.58M | 29.39% |
| 2014 | $45.28M | 87.97% |
| 2013 | $24.09M | -4.63% |
| 2012 | $25.25M | 1,193.09% |
| 2011 | $1.95M | 428.49% |
| 2010 | $369.54K | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $9.78B | 2,012.09% |
JP
|
|
| - | - |
CN
|
|
| $5.66B | 1,122.62% |
US
|
|
| - | - |
AU
|
|
| $980.12M | 111.74% |
IN
|