HA Sustainable Infrastructure Capital, Inc.
HASI
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3675
HA Sustainable Infrastructure Capital, Inc. (HASI) specializes in providing... HA Sustainable Infrastructure Capital, Inc. (HASI) specializes in providing financial capital and making investments in initiatives that address climate change. The company funnels its resources into projects and assets developed by businesses operating in the renewable energy, energy efficiency, and wider sustainable infrastructure sectors. HASI's investment strategy specifically targets areas such as Behind the Meter solutions, Grid-Connected projects, alternative Fuels, sustainable Transport, and Nature-based climate initiatives. The firm was established on November 7, 2012, and operates from its main office in Annapolis, MD.
Giá cổ phiếu
$35.66
Vốn hóa thị trường
$4.58B
Thay đổi (1 ngày)
-2.22%
Thay đổi (1 năm)
23.73%
Quốc gia
US
Giao dịch HA Sustainable Infrastructure Capital, Inc. (HASI)
Danh mục
Financial Services
Lịch sử cổ tức của HA Sustainable Infrastructure Capital, Inc. (HASI)
HA Sustainable Infrastructure Capital, Inc. (mã cổ phiếu: HASI) đã thực hiện tổng cộng 52 lần chi trả cổ tức.
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $17.23
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0468
Tổng tất cả cổ tức (đã điều chỉnh theo chia tách cổ phiếu): $17.23
Tỷ suất cổ tức (TTM): 0.0468
Các khoản chi trả cổ tức của HA Sustainable Infrastructure Capital, Inc. (HASI) từ 2013 đến 2026
Các khoản chi trả cổ tức hàng năm
| Năm | Cổ tức (đã điều chỉnh chia tách cổ phiếu) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.43 | -74.40% |
| 2025 | $1.68 | 1.20% |
| 2024 | $1.66 | 5.08% |
| 2023 | $1.58 | 5.29% |
| 2022 | $1.50 | 7.16% |
| 2021 | $1.40 | 2.94% |
| 2020 | $1.36 | 1.49% |
| 2019 | $1.34 | 1.52% |
| 2018 | $1.32 | 0.00% |
| 2017 | $1.32 | 7.32% |
| 2016 | $1.23 | 13.89% |
| 2015 | $1.08 | 17.81% |
| 2014 | $0.9167 | 121.59% |
| 2013 | $0.4137 | 0.00% |
Danh sách tất cả các khoản chi trả cổ tức
| Năm | Cổ tức | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $0.43 | -74.40% |
| 2025 | $1.68 | 1.20% |
| 2024 | $1.66 | 5.08% |
| 2023 | $1.58 | 5.31% |
| 2022 | $1.50 | 7.14% |
| 2021 | $1.40 | 2.94% |
| 2020 | $1.36 | 1.49% |
| 2019 | $1.34 | 1.52% |
| 2018 | $1.32 | 0.00% |
| 2017 | $1.32 | 7.32% |
| 2016 | $1.23 | 13.89% |
| 2015 | $1.08 | 17.39% |
| 2014 | $0.92 | 119.05% |
| 2013 | $0.42 | 0.00% |
Cổ tức của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Số lần chi trả cổ tức | Quốc gia |
|---|---|---|
| 46.00% |
JP
|
|
| 0.00% |
CN
|
|
| 51.00% |
US
|
|
| 0.00% |
AU
|
|
| 2.00% |
IN
|