Hydro One Limited
H
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1019
Hydro One Limited, through its various subsidiaries, functions as a prominent... Hydro One Limited, through its various subsidiaries, functions as a prominent electric utility, overseeing the transmission and distribution of power throughout Ontario, Canada. The company organizes its operations across three primary segments: Transmission, Distribution, and other business activities. Its infrastructure portfolio includes approximately 30,000 circuit kilometers of high-voltage transmission lines and a vast 125,000 circuit kilometers of its main low-voltage distribution network. This robust system delivers electricity to around 1.5 million clients, encompassing residential households, small businesses, commercial enterprises, and industrial facilities. Beyond its core power delivery, Hydro One also provides essential telecommunications support for its grid operations and offers a range of information and communication technology (ICT) services and solutions. Incorporated in 2015, the company's corporate headquarters are situated in Toronto.
Giá cổ phiếu
$38.73
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$23.24B
Thay đổi (1 ngày)
0.39%
Thay đổi (1 năm)
2.97%
Quốc gia
CA
Giao dịch Hydro One Limited (H)
Danh mục
Utilities
Tỷ số P/E của Hydro One Limited (H)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 22.14
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Hydro One Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 22.14. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 21.75.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Hydro One Limited từ 2005 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 22.14 | -3.55% |
| 2024 | 22.95 | 5.55% |
| 2023 | 21.75 | 5.16% |
| 2022 | 20.68 | 1.38% |
| 2021 | 20.40 | 113.07% |
| 2020 | 9.57 | -49.06% |
| 2019 | 18.79 | 23.99% |
| 2018 | 15.16 | -23.17% |
| 2017 | 19.73 | 4.04% |
| 2016 | 18.96 | 20.49% |
| 2015 | 15.74 | 14.08% |
| 2014 | 13.79 | -13.90% |
| 2013 | 16.02 | 552,306.90% |
| 2012 | 0.00 | -14.71% |
| 2011 | 0.00 | -8.11% |
| 2010 | 0.00 | -19.57% |
| 2009 | 0.00 | -99.98% |
| 2008 | 25.83 | -19.88% |
| 2007 | 32.24 | 14.04% |
| 2006 | 28.27 | 6.15% |
| 2005 | 26.63 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 17.53 | -20.80% |
US
|
|
| 21.43 | -3.17% |
US
|
|
| - | - |
US
|
|
| 21.67 | -2.10% |
US
|
|
| 21.74 | -1.80% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.