Goldsource Mines Inc.
GXS
Xếp hạng trong cổ phiếu
#28056
Goldsource Mines Inc. is an exploration-stage enterprise primarily engaged in... Goldsource Mines Inc. is an exploration-stage enterprise primarily engaged in the discovery and advancement of resource properties, with operations spanning Canada and Guyana. The company fully owns the Eagle Mountain gold project, a significant asset encompassing approximately 5,050 hectares in central Guyana, South America. Established in 1983, the firm adopted its current name, Goldsource Mines Inc., in February 2004, having previously been known as International Antam Resources Ltd. Its headquarters are located in Vancouver, Canada.
Giá cổ phiếu
$0.52054694
Đồng bộ lần cuối: 2024-07-05
Vốn hóa thị trường
$27.22M
Thay đổi (1 ngày)
-0.18%
Thay đổi (1 năm)
2.83%
Quốc gia
CA
Giao dịch Goldsource Mines Inc. (GXS)
Danh mục
Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Goldsource Mines Inc. (GXS)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày March 2024: 59.80M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Goldsource Mines Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 59.80M. Vào cuối December 2022, công ty có 52.29M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Goldsource Mines Inc. (GXS) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 59.80M | 5.02% |
| 2023 | 56.94M | 8.89% |
| 2022 | 52.29M | 9.44% |
| 2021 | 47.78M | 30.18% |
| 2020 | 36.71M | 24.58% |
| 2019 | 29.46M | 40.99% |
| 2018 | 20.90M | 27.30% |
| 2017 | 16.42M | 22.35% |
| 2016 | 13.42M | 6.04% |
| 2015 | 12.65M | 73.47% |
| 2014 | 7.29M | 168.95% |
| 2013 | 2.71M | 0.33% |
| 2012 | 2.70M | 10.78% |
| 2011 | 2.44M | 22.31% |
| 2010 | 2.00M | 1.68% |
| 2009 | 1.96M | 5.83% |
| 2008 | 1.85M | 4.86% |
| 2007 | 1.77M | 3.15% |
| 2006 | 1.71M | 37.09% |
| 2005 | 1.25M | 0.00% |
| 2004 | 1.25M | 13.04% |
| 2003 | 1.11M | -20.66% |
| 2002 | 1.39M | 0.00% |
| 2001 | 1.39M | 0.00% |
| 2000 | 1.39M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 1.07B | 1,681.04% |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
CA
|