GXO Logistics, Inc.
GXO
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3228
GXO Logistics, Inc., together with its associated entities, delivers a full... GXO Logistics, Inc., together with its associated entities, delivers a full range of logistics solutions globally. The company's services include warehousing, distribution, order fulfillment, specialized e-commerce support, and various other supply chain management functions, alongside critical reverse logistics and returns processing. As of December 31, 2021, GXO operated across approximately 906 facilities worldwide. Its diverse customer base spans industries such as e-commerce, omnichannel retail, consumer technology, food and beverage, industrial and manufacturing, and consumer packaged goods. Founded in 2021, GXO Logistics, Inc. maintains its headquarters in Greenwich, Connecticut.
Giá cổ phiếu
$48.10
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$5.52B
Thay đổi (1 ngày)
1.17%
Thay đổi (1 năm)
-12.74%
Quốc gia
US
Giao dịch GXO Logistics, Inc. (GXO)
Danh mục
Industrials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của GXO Logistics, Inc. (GXO)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 115.01M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của GXO Logistics, Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 115.01M. Vào cuối December 2024, công ty có 119.41M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của GXO Logistics, Inc. (GXO) từ 2018 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 115.01M | -0.57% |
| 2025 | 115.68M | -3.13% |
| 2024 | 119.41M | 0.42% |
| 2023 | 118.91M | 1.59% |
| 2022 | 117.05M | 2.11% |
| 2021 | 114.63M | 0.03% |
| 2020 | 114.60M | 0.00% |
| 2019 | 114.60M | 0.00% |
| 2018 | 114.60M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
DE
|
|
| 850.00M | 639.05% |
US
|
|
| 241.00M | 109.54% |
US
|
|
| - | - |
DK
|
|
| - | - |
CH
|