Granite Real Estate Investment Trust
GRP-UN
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4114
Granite Real Estate Investment Trust, a Canadian entity, manages a portfolio of... Granite Real Estate Investment Trust, a Canadian entity, manages a portfolio of 108 investment properties spanning approximately 45.3 million square feet of leasable industrial real estate. The company's operations encompass the acquisition, development, ownership, and oversight of logistics and warehouse facilities across both North America and Europe.
Giá cổ phiếu
$63.24
Đồng bộ lần cuối: 2026-01-22
Vốn hóa thị trường
$3.94B
Thay đổi (1 ngày)
0.76%
Thay đổi (1 năm)
11.38%
Quốc gia
CA
Giao dịch Granite Real Estate Investment Trust (GRP-UN)
Danh mục
Real Estate
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Granite Real Estate Investment Trust (GRP-UN)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày September 2025: 61.00M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Granite Real Estate Investment Trust, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 61.00M. Vào cuối December 2023, công ty có 63.36M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Granite Real Estate Investment Trust (GRP-UN) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 61.00M | -3.17% |
| 2024 | 63.00M | -0.56% |
| 2023 | 63.36M | -2.83% |
| 2022 | 65.20M | 1.88% |
| 2021 | 64.00M | 13.07% |
| 2020 | 56.60M | 15.51% |
| 2019 | 49.00M | 7.26% |
| 2018 | 45.69M | -2.60% |
| 2017 | 46.90M | -0.47% |
| 2016 | 47.12M | 0.23% |
| 2015 | 47.02M | 0.03% |
| 2014 | 47.00M | 0.12% |
| 2013 | 46.95M | 0.19% |
| 2012 | 46.86M | -0.07% |
| 2011 | 46.89M | 0.39% |
| 2010 | 46.71M | 0.00% |
| 2009 | 46.71M | 0.00% |
| 2008 | 46.71M | -2.84% |
| 2007 | 48.07M | -0.47% |
| 2006 | 48.30M | 0.08% |
| 2005 | 48.26M | 0.21% |
| 2004 | 48.16M | 0.06% |
| 2003 | 48.13M | 4.33% |
| 2002 | 46.13M | 0.00% |
| 2001 | 46.13M | 0.00% |
| 2000 | 46.13M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| 175.56M | 187.80% |
US
|
|
| 1.67B | 2,634.84% |
MX
|
|
| 2.04B | 3,252.12% |
AU
|
|
| 210.93M | 245.79% |
US
|