Granite Real Estate Investment Trust
GRP-UN
Xếp hạng trong cổ phiếu
#4111
Granite Real Estate Investment Trust, a Canadian entity, manages a portfolio of... Granite Real Estate Investment Trust, a Canadian entity, manages a portfolio of 108 investment properties spanning approximately 45.3 million square feet of leasable industrial real estate. The company's operations encompass the acquisition, development, ownership, and oversight of logistics and warehouse facilities across both North America and Europe.
Giá cổ phiếu
$63.24
Đồng bộ lần cuối: 2026-01-22
Vốn hóa thị trường
$3.94B
Thay đổi (1 ngày)
0.76%
Thay đổi (1 năm)
11.38%
Quốc gia
CA
Giao dịch Granite Real Estate Investment Trust (GRP-UN)
Danh mục
Real Estate
Doanh thu của Granite Real Estate Investment Trust (GRP-UN)
Doanh thu vào Sep 2025 TTM: $434.58M
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Granite Real Estate Investment Trust, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $434.58M. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $393.40M tăng so với doanh thu năm 2022, là $335.74M. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Granite Real Estate Investment Trust từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $434.58M | 9.58% |
| 2024 | $396.59M | 0.81% |
| 2023 | $393.40M | 17.17% |
| 2022 | $335.74M | 7.84% |
| 2021 | $311.32M | 16.50% |
| 2020 | $267.24M | 27.38% |
| 2019 | $209.79M | 14.99% |
| 2018 | $182.44M | 3.06% |
| 2017 | $177.02M | 6.40% |
| 2016 | $166.37M | 6.69% |
| 2015 | $155.93M | -12.63% |
| 2014 | $178.47M | -6.60% |
| 2013 | $191.08M | 4.90% |
| 2012 | $182.14M | -0.39% |
| 2011 | $182.85M | -49.16% |
| 2010 | $359.62M | -1.99% |
| 2009 | $366.93M | -52.50% |
| 2008 | $772.52M | -3.10% |
| 2007 | $797.26M | -8.54% |
| 2006 | $871.66M | 11.43% |
| 2005 | $782.28M | -8.30% |
| 2004 | $853.12M | 4.25% |
| 2003 | $818.30M | 30.92% |
| 2002 | $625.05M | 13.49% |
| 2001 | $550.77M | 24.75% |
| 2000 | $441.51M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| $4.89B | 1,025.33% |
US
|
|
| $1.90B | 336.63% |
AU
|
|
| $373.88M | -13.97% |
MX
|
|
| $3.43B | 688.39% |
US
|