Top Markets
Coin of the day
GreenRoc Strategic Materials Plc GreenRoc Strategic Materials Plc

GreenRoc Strategic Materials Plc

GROC
Xếp hạng trong cổ phiếu #40492
GreenRoc Mining Plc's primary business involves the exploration and development... GreenRoc Mining Plc's primary business involves the exploration and development of mineral resources. The company, established in 2021, was formerly known as Pole Star Resources Plc before adopting its current name in July of that year. Its operations are headquartered in London, United Kingdom.
Giá cổ phiếu
$0.04592504
Vốn hóa thị trường
$130.29K
Thay đổi (1 ngày)
-0.73%
Thay đổi (1 năm)
43.18%
Quốc gia
GB
Giao dịch GreenRoc Strategic Materials Plc (GROC)
Tỷ số P/E của GreenRoc Strategic Materials Plc (GROC)
Tỷ số P/E vào September 2026 TTM: -9.45
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của GreenRoc Strategic Materials Plc, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là -9.45. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là -1.94.
Lịch sử tỷ lệ P/E của GreenRoc Strategic Materials Plc từ 2021 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) -9.45 115.20%
2024 -4.39 126.18%
2023 -1.94 -53.25%
2022 -4.16 -82.54%
2021 -23.80 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
20.37 -315.65%
AU
- -
MX
31.79 -436.53%
SA
- -
BR
- -
CN
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.