The GPT Group
GPT
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2940
The GPT Group is a premier diversified real estate entity in Australia,... The GPT Group is a premier diversified real estate entity in Australia, distinguished as a top 50 company on the ASX by market capitalization. Its operations encompass the ownership and active management of a substantial $25.3 billion property portfolio across Australia, which includes retail, office, and logistics assets. The Group is supported by a broad base of investors, with its shareholder count exceeding 32,000.
Giá cổ phiếu
$3.28
Vốn hóa thị trường
$6.29B
Thay đổi (1 ngày)
0.87%
Thay đổi (1 năm)
-7.02%
Quốc gia
AU
Giao dịch The GPT Group (GPT)
Danh mục
Real Estate
Số lượng cổ phiếu lưu hành của The GPT Group (GPT)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 1.91B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của The GPT Group, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 1.91B. Vào cuối December 2023, công ty có 1.92B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của The GPT Group (GPT) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 1.91B | -0.11% |
| 2024 | 1.92B | 0.00% |
| 2023 | 1.92B | 0.00% |
| 2022 | 1.92B | -0.45% |
| 2021 | 1.92B | -1.21% |
| 2020 | 1.95B | 3.72% |
| 2019 | 1.88B | 4.08% |
| 2018 | 1.80B | 0.18% |
| 2017 | 1.80B | 0.21% |
| 2016 | 1.80B | 1.32% |
| 2015 | 1.77B | 5.19% |
| 2014 | 1.69B | -2.97% |
| 2013 | 1.74B | -2.39% |
| 2012 | 1.78B | -3.50% |
| 2011 | 1.85B | -0.56% |
| 2010 | 1.86B | 4.60% |
| 2009 | 1.77B | 0.00% |
| 2008 | 1.77B | 0.00% |
| 2007 | 1.77B | 0.00% |
| 2006 | 1.77B | 0.00% |
| 2005 | 1.77B | 0.00% |
| 2004 | 1.77B | 0.00% |
| 2003 | 1.77B | 0.00% |
| 2002 | 1.77B | 0.00% |
| 2001 | 1.77B | 0.00% |
| 2000 | 1.77B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 1.09B | -43.03% |
US
|
|
| 225.97M | -88.19% |
US
|
|
| - | - |
ES
|
|
| - | - |
MX
|
|
| 2.42B | 26.34% |
AU
|