Global Power Synergy Public Company Limited
GPSC
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3706
Global Power Synergy Public Company Limited, along with its subsidiaries,... Global Power Synergy Public Company Limited, along with its subsidiaries, focuses on the generation and supply of electricity, steam, and water to industrial clients across Thailand. Its operations are structured into three core business segments: Independent Power Producer (IPP), Small Power Producer (SPP), and Other activities. The company utilizes a diverse portfolio of energy sources for power generation, including solar, wind, hydropower, and thermal facilities. Established in 2013, its corporate headquarters are located in Bangkok, Thailand.
Giá cổ phiếu
$1.61
Vốn hóa thị trường
$4.54B
Thay đổi (1 ngày)
1.01%
Thay đổi (1 năm)
25.16%
Quốc gia
TH
Giao dịch Global Power Synergy Public Company Limited (GPSC)
Danh mục
Utilities
Biên lợi nhuận hoạt động của Global Power Synergy Public Company Limited (GPSC)
Biên lợi nhuận hoạt động vào 2026 TTM: 0.00%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Global Power Synergy Public Company Limited, biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 0.00%. Vào cuối năm 2026, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 0.00%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Global Power Synergy Public Company Limited từ 2026 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
| Năm | Biên lợi nhuận hoạt động | Thay đổi |
|---|---|---|
| Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp. | ||
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
| Công ty | Biên lợi nhuận hoạt động | Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 29.49% | - |
US
|
|
| 24.19% | - |
US
|
|
| 0.00% | - |
US
|
|
| 28.36% | - |
US
|
|
| 25.13% | - |
US
|
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.