Gulfport Energy Corp
GPOR
Xếp hạng trong cổ phiếu
#5107
Gulfport Energy Corp. is an independent oil natural gas exploration and... Gulfport Energy Corp. is an independent oil natural gas exploration and production company. The firm focuses on the exploration, exploitation, acquisition and production of natural gas, liquids, and crude oil in the United States. Its principal producing properties are located along the Louisiana Gulf Coast. The company was founded in July 1997 and is headquartered in Oklahoma City, OK.
Giá cổ phiếu
$158.58
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-21
Vốn hóa thị trường
$2.80B
Thay đổi (1 ngày)
-1.50%
Thay đổi (1 năm)
-12.63%
Quốc gia
US
Giao dịch Gulfport Energy Corp (GPOR)
Danh mục
Energy
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Gulfport Energy Corp (GPOR)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 17.90M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Gulfport Energy Corp, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 17.90M. Vào cuối December 2023, công ty có 18.65M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Gulfport Energy Corp (GPOR) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 17.90M | -0.86% |
| 2024 | 18.05M | -3.19% |
| 2023 | 18.65M | -7.63% |
| 2022 | 20.19M | -2.01% |
| 2021 | 20.60M | -55.39% |
| 2020 | 46.18M | 0.00% |
| 2019 | 46.18M | -35.65% |
| 2018 | 71.76M | 0.00% |
| 2017 | 71.76M | -41.62% |
| 2016 | 122.92M | 23.18% |
| 2015 | 99.79M | 16.79% |
| 2014 | 85.45M | 10.43% |
| 2013 | 77.38M | 38.34% |
| 2012 | 55.93M | 14.72% |
| 2011 | 48.75M | 11.15% |
| 2010 | 43.86M | 2.80% |
| 2009 | 42.67M | 0.16% |
| 2008 | 42.60M | 16.16% |
| 2007 | 36.67M | 12.10% |
| 2006 | 32.72M | 8.10% |
| 2005 | 30.26M | 188.23% |
| 2004 | 10.50M | -4.11% |
| 2003 | 10.95M | 5.12% |
| 2002 | 10.42M | 1.92% |
| 2001 | 10.22M | 0.86% |
| 2000 | 10.13M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 1.21B | 6,680.96% |
US
|
|
| 47.53B | 265,504.66% |
HK
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
US
|
|
| 526.00M | 2,839.37% |
US
|