Gulfport Energy Corp
GPOR
Xếp hạng trong cổ phiếu
#5116
Gulfport Energy Corp. is an independent oil natural gas exploration and... Gulfport Energy Corp. is an independent oil natural gas exploration and production company. The firm focuses on the exploration, exploitation, acquisition and production of natural gas, liquids, and crude oil in the United States. Its principal producing properties are located along the Louisiana Gulf Coast. The company was founded in July 1997 and is headquartered in Oklahoma City, OK.
Giá cổ phiếu
$158.58
Vốn hóa thị trường
$2.80B
Thay đổi (1 ngày)
-1.50%
Thay đổi (1 năm)
-13.34%
Quốc gia
US
Giao dịch Gulfport Energy Corp (GPOR)
Danh mục
Energy
Thu nhập của Gulfport Energy Corp (GPOR)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $629.43M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Gulfport Energy Corp, lợi nhuận hiện tại của công ty là $629.43M. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $945.76M, tăng so với lợi nhuận năm 2022 là $494.70M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Gulfport Energy Corp từ 2000 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $629.43M | -298.27% |
| 2024 | $-317.46M | -133.57% |
| 2023 | $945.76M | 91.18% |
| 2022 | $494.70M | 280.08% |
| 2021 | $130.16M | -108.05% |
| 2020 | $-1.62B | -19.51% |
| 2019 | $-2.01B | -566.89% |
| 2018 | $430.49M | -1.48% |
| 2017 | $436.96M | -144.47% |
| 2016 | $-982.62M | -33.65% |
| 2015 | $-1.48B | -469.53% |
| 2014 | $400.74M | 59.45% |
| 2013 | $251.33M | 155.94% |
| 2012 | $98.20M | -9.35% |
| 2011 | $108.33M | 128.53% |
| 2010 | $47.40M | 100.39% |
| 2009 | $23.66M | -112.82% |
| 2008 | $-184.50M | -586.86% |
| 2007 | $37.90M | 36.28% |
| 2006 | $27.81M | 155.24% |
| 2005 | $10.90M | 153.14% |
| 2004 | $4.30M | 1,133.24% |
| 2003 | $349.00K | -20.86% |
| 2002 | $441.00K | -91.86% |
| 2001 | $5.42M | 7.16% |
| 2000 | $5.06M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $14.62B | 2,222.41% |
US
|
|
| $27.09B | 4,203.59% |
HK
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
US
|
|
| $8.77B | 1,292.58% |
US
|