Top Markets
Coin of the day
Gol Linhas Aéreas Inteligentes S.A. Gol Linhas Aéreas Inteligentes S.A.

Gol Linhas Aéreas Inteligentes S.A.

GOLL4
Xếp hạng trong cổ phiếu #30582
Gol Linhas Aéreas Inteligentes S.A. is an airline providing extensive air... Gol Linhas Aéreas Inteligentes S.A. is an airline providing extensive air transportation services, including scheduled and charter flights for both passengers and cargo. The company also offers aircraft and component maintenance. Its operational reach spans Brazil, the broader South American region, the Caribbean, and the United States. Furthermore, it operates the Smiles loyalty program, enabling its approximately 19 million members to earn and redeem travel miles. The airline maintains a fleet of 135 Boeing 737 aircraft, executing around 492 flights daily. Gol Linhas Aéreas Inteligentes S.A. was established in 2000 and has its principal office in São Paulo, Brazil.
Giá cổ phiếu
$0.03868963
Đồng bộ lần cuối: 2025-06-27
Vốn hóa thị trường
$16.22M
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
BR
Giao dịch Gol Linhas Aéreas Inteligentes S.A. (GOLL4)

Danh mục

Doanh thu của Gol Linhas Aéreas Inteligentes S.A. (GOLL4)
Doanh thu vào Mar 2025 TTM: $3.52B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Gol Linhas Aéreas Inteligentes S.A., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $3.52B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $3.87B tăng so với doanh thu năm 2022, là $2.87B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Gol Linhas Aéreas Inteligentes S.A. từ 2001 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
Năm Doanh thu Thay đổi
2026 (TTM) $3.52B 13.57%
2024 $3.10B -19.99%
2023 $3.87B 34.58%
2022 $2.87B 115.47%
2021 $1.33B 8.75%
2020 $1.23B -64.43%
2019 $3.45B 17.31%
2018 $2.94B -5.73%
2017 $3.12B 4.39%
2016 $2.99B 20.78%
2015 $2.47B -34.56%
2014 $3.78B -0.35%
2013 $3.79B -4.10%
2012 $3.96B -2.13%
2011 $4.04B -3.86%
2010 $4.20B 21.58%
2009 $3.46B 25.35%
2008 $2.76B -1.15%
2007 $2.79B 57.10%
2006 $1.78B 56.33%
2005 $1.14B 54.71%
2004 $734.50M 52.09%
2003 $482.95M 152.18%
2002 $191.51M 92.74%
2001 $99.36M 0.00%
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Doanh thu Chênh lệch doanh thu Quốc gia
$68.29B 1,842.27%
US
- -
ES
$62.90B 1,689.11%
US
- -
TH
- -
IE