Godrej Properties Limited
GODREJPROP
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3387
Operating throughout India, Godrej Properties Limited, along with its various... Operating throughout India, Godrej Properties Limited, along with its various subsidiaries, is principally involved in property development, construction, and ancillary real estate ventures. Their portfolio spans the creation of residential units, commercial establishments, and extensive township developments. The firm was founded in 1985 and maintains its principal office in Mumbai, India.
Giá cổ phiếu
$17.08
Vốn hóa thị trường
$5.15B
Thay đổi (1 ngày)
-2.57%
Thay đổi (1 năm)
-34.43%
Quốc gia
IN
Giao dịch Godrej Properties Limited (GODREJPROP)
Danh mục
Real Estate
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Godrej Properties Limited (GODREJPROP)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 301.23M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Godrej Properties Limited, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 301.23M. Vào cuối March 2024, công ty có 277.99M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Godrej Properties Limited (GODREJPROP) từ 2005 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 301.23M | 5.46% |
| 2025 | 285.63M | 2.75% |
| 2024 | 277.99M | 0.00% |
| 2023 | 277.99M | 0.00% |
| 2022 | 277.98M | 9.78% |
| 2021 | 253.21M | 2.72% |
| 2020 | 246.51M | 8.63% |
| 2019 | 226.93M | 0.00% |
| 2018 | 226.93M | 0.00% |
| 2017 | 226.93M | 0.00% |
| 2016 | 226.93M | 0.00% |
| 2015 | 226.93M | 0.00% |
| 2014 | 226.93M | 0.00% |
| 2013 | 226.93M | 0.00% |
| 2012 | 226.93M | 0.00% |
| 2011 | 226.93M | 0.00% |
| 2010 | 226.93M | 0.00% |
| 2009 | 226.93M | 0.00% |
| 2008 | 226.93M | 0.00% |
| 2007 | 226.93M | 81.80% |
| 2006 | 124.82M | 0.00% |
| 2005 | 124.82M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 2.90B | 861.99% |
HK
|
|
| - | - |
AE
|
|
| 7.13B | 2,267.31% |
HK
|
|
| 3.50B | 1,061.84% |
HK
|
|
| 923.63M | 206.62% |
JP
|