Godrej Properties Limited
GODREJPROP
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3428
Operating throughout India, Godrej Properties Limited, along with its various... Operating throughout India, Godrej Properties Limited, along with its various subsidiaries, is principally involved in property development, construction, and ancillary real estate ventures. Their portfolio spans the creation of residential units, commercial establishments, and extensive township developments. The firm was founded in 1985 and maintains its principal office in Mumbai, India.
Giá cổ phiếu
$16.53
Vốn hóa thị trường
$4.98B
Thay đổi (1 ngày)
-3.26%
Thay đổi (1 năm)
-36.57%
Quốc gia
IN
Giao dịch Godrej Properties Limited (GODREJPROP)
Danh mục
Real Estate
Doanh thu của Godrej Properties Limited (GODREJPROP)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $838.74M
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Godrej Properties Limited, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $838.74M. Trong năm 2025, công ty đạt doanh thu $575.59M tăng so với doanh thu năm 2024, là $364.06M. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Godrej Properties Limited từ 2005 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $838.74M | 45.72% |
| 2025 | $575.59M | 58.11% |
| 2024 | $364.06M | 32.84% |
| 2023 | $274.06M | 14.00% |
| 2022 | $240.40M | 130.07% |
| 2021 | $104.49M | -67.76% |
| 2020 | $324.08M | -20.13% |
| 2019 | $405.73M | 64.72% |
| 2018 | $246.31M | 0.91% |
| 2017 | $244.09M | -23.81% |
| 2016 | $320.39M | 8.47% |
| 2015 | $295.37M | 50.14% |
| 2014 | $196.73M | 3.07% |
| 2013 | $190.88M | 25.69% |
| 2012 | $151.86M | 53.38% |
| 2011 | $99.01M | 110.23% |
| 2010 | $47.10M | 29.11% |
| 2009 | $36.48M | -25.71% |
| 2008 | $49.10M | 81.54% |
| 2007 | $27.05M | 66.42% |
| 2006 | $16.25M | 53.55% |
| 2005 | $10.58M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $12.09B | 1,341.66% |
HK
|
|
| - | - |
AE
|
|
| $37.42B | 4,361.47% |
HK
|
|
| $9.53B | 1,036.79% |
HK
|
|
| $6.82B | 713.26% |
JP
|