Top Markets
Coin of the day
Giá cổ phiếu
$25.03
Đồng bộ lần cuối: 2022-01-31
Vốn hóa thị trường
$910.22M
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
US
Giao dịch GATX Corporation SR NT 2066 (GMTA)

Danh mục

Tỷ số P/E của GATX Corporation SR NT 2066 (GMTA)
Tỷ số P/E vào August 2026 TTM: 2.47
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của GATX Corporation SR NT 2066, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 2.47. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 16.56.
Lịch sử tỷ lệ P/E của GATX Corporation SR NT 2066 từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 2.47 -87.33%
2024 19.52 17.89%
2023 16.56 -31.43%
2022 24.15 -6.32%
2021 25.77 33.95%
2020 19.24 17.62%
2019 16.36 29.83%
2018 12.60 162.27%
2017 4.80 -50.47%
2016 9.70 8.59%
2015 8.93 -29.28%
2014 12.63 -11.66%
2013 14.30 -3.12%
2012 14.76 -19.28%
2011 18.28 -9.17%
2010 20.13 21.78%
2009 16.53 119.77%
2008 7.52 -16.29%
2007 8.99 -54.58%
2006 19.78 -115.65%
2005 -126.42 -1,569.84%
2004 8.60 -51.84%
2003 17.86 -99.52%
2002 3.72K 40,610.51%
2001 9.13 -74.54%
2000 35.88 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
27.83 1,025.22%
US
- -
US
7.38 198.35%
IE
390.58 15,691.81%
US
9.88 299.52%
FR
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.