GMR Airports Infrastructure Limited
GMRINFRA
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2176
GMR Airports Infrastructure Limited is actively engaged in both managing and... GMR Airports Infrastructure Limited is actively engaged in both managing and developing airport facilities throughout India. The company also extends its expertise to the operation of international airports, frequently employing a build, own, operate, and transfer (BOOT) model. Initially established in 1996 as GMR Infrastructure Limited, the organization rebranded to its current name, GMR Airports Infrastructure Limited, in September 2022. Its primary base of operations is located in New Delhi, India.
Giá cổ phiếu
$0.85513497
Đồng bộ lần cuối: 2025-03-13
Vốn hóa thị trường
$9.13B
Thay đổi (1 ngày)
1.52%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
IN
Giao dịch GMR Airports Infrastructure Limited (GMRINFRA)
Danh mục
Industrials
Doanh thu của GMR Airports Infrastructure Limited (GMRINFRA)
Doanh thu vào Mar 2026 TTM: $1.63B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của GMR Airports Infrastructure Limited, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $1.63B. Trong năm 2025, công ty đạt doanh thu $1.22B tăng so với doanh thu năm 2024, là $1.05B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của GMR Airports Infrastructure Limited từ 2005 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $1.63B | 34.20% |
| 2025 | $1.22B | 15.98% |
| 2024 | $1.05B | 28.91% |
| 2023 | $814.47M | 63.90% |
| 2022 | $496.93M | -30.02% |
| 2021 | $710.15M | -28.81% |
| 2020 | $997.58M | -2.46% |
| 2019 | $1.02B | -20.17% |
| 2018 | $1.28B | -12.76% |
| 2017 | $1.47B | -26.56% |
| 2016 | $2.00B | 14.11% |
| 2015 | $1.75B | -0.59% |
| 2014 | $1.76B | -2.97% |
| 2013 | $1.82B | 10.73% |
| 2012 | $1.64B | 26.65% |
| 2011 | $1.30B | 27.42% |
| 2010 | $1.02B | 28.43% |
| 2009 | $791.69M | 38.05% |
| 2008 | $573.46M | 46.51% |
| 2007 | $391.42M | 64.63% |
| 2006 | $237.76M | 4.56% |
| 2005 | $227.39M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $71.80B | 4,293.78% |
US
|
|
| - | - |
ES
|
|
| $65.55B | 3,911.44% |
US
|
|
| - | - |
IE
|
|
| - | - |
TH
|