GMR Airports Infrastructure Limited
GMRINFRA
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2193
GMR Airports Infrastructure Limited is actively engaged in both managing and... GMR Airports Infrastructure Limited is actively engaged in both managing and developing airport facilities throughout India. The company also extends its expertise to the operation of international airports, frequently employing a build, own, operate, and transfer (BOOT) model. Initially established in 1996 as GMR Infrastructure Limited, the organization rebranded to its current name, GMR Airports Infrastructure Limited, in September 2022. Its primary base of operations is located in New Delhi, India.
Giá cổ phiếu
$0.85513497
Đồng bộ lần cuối: 2025-03-13
Vốn hóa thị trường
$9.13B
Thay đổi (1 ngày)
1.52%
Thay đổi (1 năm)
-3.30%
Quốc gia
IN
Giao dịch GMR Airports Infrastructure Limited (GMRINFRA)
Danh mục
Industrials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của GMR Airports Infrastructure Limited (GMRINFRA)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày March 2026: 10.43B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của GMR Airports Infrastructure Limited, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 10.43B. Vào cuối March 2024, công ty có 6.01B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của GMR Airports Infrastructure Limited (GMRINFRA) từ 2005 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 10.43B | -2.30% |
| 2025 | 10.67B | 77.46% |
| 2024 | 6.01B | -0.37% |
| 2023 | 6.04B | 0.00% |
| 2022 | 6.04B | 0.00% |
| 2021 | 6.04B | 0.14% |
| 2020 | 6.03B | 0.16% |
| 2019 | 6.02B | 0.00% |
| 2018 | 6.02B | 0.00% |
| 2017 | 6.02B | 6.61% |
| 2016 | 5.65B | 33.36% |
| 2015 | 4.23B | 6.69% |
| 2014 | 3.97B | 0.00% |
| 2013 | 3.97B | 0.00% |
| 2012 | 3.97B | 0.32% |
| 2011 | 3.95B | 5.96% |
| 2010 | 3.73B | 0.56% |
| 2009 | 3.71B | 6.78% |
| 2008 | 3.48B | 8.60% |
| 2007 | 3.20B | 18.74% |
| 2006 | 2.70B | 0.00% |
| 2005 | 2.70B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 655.00M | -93.72% |
US
|
|
| - | - |
ES
|
|
| 326.60M | -96.87% |
US
|
|
| - | - |
IE
|
|
| - | - |
TH
|