GMR Airports Limited
GMRAIRPORT
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2091
GMR Airports Infrastructure Limited focuses on developing and managing airport... GMR Airports Infrastructure Limited focuses on developing and managing airport facilities across India. The company also extends its operations to international airports, employing a build, own, operate, and transfer (BOOT) framework. Originally named GMR Infrastructure Limited, it rebranded as GMR Airports Infrastructure Limited in September 2022. Established in 1996, the company's headquarters are located in New Delhi, India.
Giá cổ phiếu
$0.91687272
Vốn hóa thị trường
$9.68B
Thay đổi (1 ngày)
-4.78%
Thay đổi (1 năm)
-12.29%
Quốc gia
IN
Giao dịch GMR Airports Limited (GMRAIRPORT)
Danh mục
Industrials
Thu nhập của GMR Airports Limited (GMRAIRPORT)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $92.56M
Theo báo cáo tài chính gần đây của GMR Airports Limited, lợi nhuận hiện tại của công ty là $92.56M. Năm 2025, công ty đạt được lợi nhuận là $-74.28M, tăng so với lợi nhuận năm 2024 là $-76.31M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của GMR Airports Limited từ 2005 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $92.56M | -224.60% |
| 2025 | $-74.28M | -2.65% |
| 2024 | $-76.31M | -14.69% |
| 2023 | $-89.45M | -11.20% |
| 2022 | $-100.73M | -51.79% |
| 2021 | $-208.95M | -31.06% |
| 2020 | $-303.10M | -40.78% |
| 2019 | $-511.78M | 221.28% |
| 2018 | $-159.29M | -1,014.08% |
| 2017 | $17.43M | -143.26% |
| 2016 | $-40.29M | -91.04% |
| 2015 | $-449.75M | -1,081.51% |
| 2014 | $45.82M | -36.62% |
| 2013 | $72.30M | -143.23% |
| 2012 | $-167.26M | -27.12% |
| 2011 | $-229.50M | -633.70% |
| 2010 | $43.00M | -33.87% |
| 2009 | $65.03M | -18.94% |
| 2008 | $80.22M | 24.13% |
| 2007 | $64.63M | 174.78% |
| 2006 | $23.52M | -12.31% |
| 2005 | $26.82M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $4.38B | 4,634.41% |
US
|
|
| $3.36B | 3,531.88% |
ES
|
|
| $4.53B | 4,796.47% |
US
|
|
| $2.34B | 2,431.01% |
IE
|
|
| $702.25M | 658.72% |
TH
|