GAM Holding AG
GAM
Xếp hạng trong cổ phiếu
#21884
GAM Holding AG is a publicly listed asset management group, offering... GAM Holding AG is a publicly listed asset management group, offering specialized services to a broad spectrum of clients including institutions, financial intermediaries, and private investors. Its subsidiaries manage bespoke equity and fixed income portfolios for individual clients. These entities are also responsible for launching and overseeing a variety of mutual funds spanning equity, fixed income, and balanced asset classes. Furthermore, the firm's subsidiaries allocate capital to public equity and fixed income markets. Headquartered in Zurich, Switzerland, GAM Holding AG also maintains a presence with offices in Geneva, Switzerland, and London, United Kingdom.
Giá cổ phiếu
$0.08251977
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-21
Vốn hóa thị trường
$91.76M
Thay đổi (1 ngày)
-1.78%
Thay đổi (1 năm)
-8.31%
Quốc gia
CH
Giao dịch GAM Holding AG (GAM)
Danh mục
Financial Services
Doanh thu của GAM Holding AG (GAM)
Doanh thu vào Oct 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây của GAM Holding AG, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là 0. Trong năm 2026, công ty đạt doanh thu 0 bằng với doanh thu năm 2026, là 0. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của GAM Holding AG từ 2004 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | $90.27M | -43.10% |
| 2024 | $158.64M | 2.31% |
| 2023 | $155.05M | -13.33% |
| 2022 | $178.90M | -27.99% |
| 2021 | $248.44M | -67.52% |
| 2020 | $765.00M | -13.02% |
| 2019 | $879.47M | -18.63% |
| 2018 | $1.08B | -3.48% |
| 2017 | $1.12B | 25.54% |
| 2016 | $892.02M | -17.43% |
| 2015 | $1.08B | -0.71% |
| 2014 | $1.09B | -15.44% |
| 2013 | $1.29B | 12.56% |
| 2012 | $1.14B | 79.43% |
| 2011 | $637.13M | -13.08% |
| 2010 | $732.98M | 47.12% |
| 2009 | $498.23M | -81.89% |
| 2008 | $2.75B | -9.77% |
| 2007 | $3.05B | 31.01% |
| 2006 | $2.33B | 109.54% |
| 2005 | $1.11B | 23.97% |
| 2004 | $896.01M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $28.54B | - |
US
|
|
| - | - |
SE
|
|
| $16.04B | - |
US
|
|
| $21.06B | - |
US
|
|
| $5.40B | - |
US
|