GlaxoSmithKline Pharmaceuticals Limited
GLAXO
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3671
GlaxoSmithKline Pharmaceuticals Limited, an India-based healthcare enterprise,... GlaxoSmithKline Pharmaceuticals Limited, an India-based healthcare enterprise, engages in the research, development, production, and global distribution of pharmaceutical drugs and vaccines. Its extensive product range encompasses both prescription and over-the-counter medications addressing diverse therapeutic areas such as anti-infectives, respiratory ailments, dermatology, nutritional deficiencies, gastrointestinal issues, and rare conditions. The company additionally provides consumer healthcare solutions. Prominent brands within its portfolio include Augmentin, Calpol, Ceftum, Eltroxin, Neosporin, Betnovate, Infanrix Hexa, Synflorix, and Boostrix, among numerous others. Founded in 1924 and headquartered in Mumbai, India, the company adopted its current name in 2001, having previously operated as SmithKline Beecham Pharmaceuticals India Ltd.
Giá cổ phiếu
$27.17
Vốn hóa thị trường
$4.60B
Thay đổi (1 ngày)
-1.33%
Thay đổi (1 năm)
-13.30%
Quốc gia
IN
Giao dịch GlaxoSmithKline Pharmaceuticals Limited (GLAXO)
Danh mục
Healthcare
Tỷ số P/E của GlaxoSmithKline Pharmaceuticals Limited (GLAXO)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 39.71
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của GlaxoSmithKline Pharmaceuticals Limited, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 39.71. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 57.04.
Lịch sử tỷ lệ P/E của GlaxoSmithKline Pharmaceuticals Limited từ 2004 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 39.71 | -22.28% |
| 2025 | 51.09 | -10.43% |
| 2024 | 57.04 | 55.21% |
| 2023 | 36.75 | 120.55% |
| 2022 | 16.66 | -75.55% |
| 2021 | 68.15 | -70.18% |
| 2020 | 228.54 | 362.35% |
| 2019 | 49.43 | -2.71% |
| 2018 | 50.81 | -26.39% |
| 2017 | 69.02 | -19.51% |
| 2016 | 85.75 | 12.63% |
| 2015 | 76.13 | 44.36% |
| 2013 | 52.74 | 61.36% |
| 2012 | 32.68 | -14.98% |
| 2011 | 38.44 | 8.84% |
| 2010 | 35.32 | 31.37% |
| 2009 | 26.89 | 63.05% |
| 2008 | 16.49 | 3.77% |
| 2007 | 15.89 | -10.92% |
| 2006 | 17.84 | -6.02% |
| 2005 | 18.98 | -4.68% |
| 2004 | 19.91 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 40.53 | 2.07% |
US
|
|
| 38.50 | -3.05% |
US
|
|
| 79.88 | 101.17% |
US
|
|
| 116.96 | 194.55% |
US
|
|
| 22.25 | -43.97% |
CH
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.