Globe Life Inc. Globe Life Inc.

Globe Life Inc.

GL

Xếp hạng trong cổ phiếu #1644
Globe Life Inc. delivers diverse life insurance and supplementary health... Globe Life Inc. delivers diverse life insurance and supplementary health coverage, alongside annuity products, targeting households in the lower-middle to middle-income brackets throughout the United States. The company's operations are structured into four key segments: Life Insurance, Supplemental Health Insurance, Annuities, and Investments. Its offerings encompass whole life, term life, and other life protection plans; supplemental health benefits like Medicare supplements, critical illness, and accident policies; and both single-premium and flexible-premium deferred annuities. Founded in 1979 and headquartered in McKinney, Texas, the enterprise rebranded from Torchmark Corporation to Globe Life Inc. in August 2019.
Giá cổ phiếu
$169.96
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$13.06B
Thay đổi (1 ngày)
1.40%
Thay đổi (1 năm)
24.96%
Quốc gia
US
Giao dịch Globe Life Inc. (GL)

Danh mục

Financial Services
Doanh thu của Globe Life Inc. (GL)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $6.20B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Globe Life Inc., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $6.20B. Trong năm 2024, công ty đạt doanh thu $5.78B tăng so với doanh thu năm 2023, là $5.45B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Globe Life Inc. từ 2000 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
Năm Doanh thu Thay đổi
2026 (TTM) $6.20B 3.29%
2025 $6.00B 3.82%
2024 $5.78B 6.07%
2023 $5.45B 4.22%
2022 $5.23B 2.06%
2021 $5.12B 8.08%
2020 $4.74B 4.66%
2019 $4.53B 4.93%
2018 $4.31B 3.82%
2017 $4.16B 5.63%
2016 $3.93B 4.48%
2015 $3.77B 4.02%
2014 $3.62B 3.61%
2013 $3.49B -2.65%
2012 $3.59B 6.28%
2011 $3.38B 0.29%
2010 $3.37B 8.11%
2009 $3.12B -2.54%
2008 $3.20B -8.33%
2007 $3.49B 1.92%
2006 $3.42B 9.45%
2005 $3.13B 1.77%
2004 $3.07B 4.80%
2003 $2.93B 6.16%
2002 $2.76B 2.00%
2001 $2.71B 7.47%
2000 $2.52B 0.00%
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Doanh thu Chênh lệch doanh thu Quốc gia
$87.63B 1,314.28%
CN
$34.44B 455.87%
HK
- -
CA
- -
TW
- -
US