Globe Life Inc.
GL
Xếp hạng trong cổ phiếu
#1661
Globe Life Inc. delivers diverse life insurance and supplementary health... Globe Life Inc. delivers diverse life insurance and supplementary health coverage, alongside annuity products, targeting households in the lower-middle to middle-income brackets throughout the United States. The company's operations are structured into four key segments: Life Insurance, Supplemental Health Insurance, Annuities, and Investments. Its offerings encompass whole life, term life, and other life protection plans; supplemental health benefits like Medicare supplements, critical illness, and accident policies; and both single-premium and flexible-premium deferred annuities. Founded in 1979 and headquartered in McKinney, Texas, the enterprise rebranded from Torchmark Corporation to Globe Life Inc. in August 2019.
Giá cổ phiếu
$168.88
Vốn hóa thị trường
$12.98B
Thay đổi (1 ngày)
0.75%
Thay đổi (1 năm)
24.70%
Quốc gia
US
Giao dịch Globe Life Inc. (GL)
Danh mục
Financial Services
Tỷ số P/E của Globe Life Inc. (GL)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 11.00
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Globe Life Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 11.00. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 8.74.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Globe Life Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 11.00 | 12.93% |
| 2025 | 9.74 | 11.39% |
| 2024 | 8.74 | -26.66% |
| 2023 | 11.92 | -9.68% |
| 2022 | 13.20 | 42.27% |
| 2021 | 9.28 | -32.60% |
| 2020 | 13.77 | -8.84% |
| 2019 | 15.10 | 26.02% |
| 2018 | 11.98 | 65.12% |
| 2017 | 7.26 | -54.94% |
| 2016 | 16.10 | 18.72% |
| 2015 | 13.57 | 4.01% |
| 2014 | 13.04 | -3.89% |
| 2013 | 13.57 | 43.87% |
| 2012 | 9.43 | 3.96% |
| 2011 | 9.07 | -3.45% |
| 2010 | 9.40 | 4.30% |
| 2009 | 9.01 | 3.51% |
| 2008 | 8.70 | -19.56% |
| 2007 | 10.82 | -11.75% |
| 2006 | 12.26 | 4.32% |
| 2005 | 11.75 | -12.37% |
| 2004 | 13.41 | 10.47% |
| 2003 | 12.14 | 6.01% |
| 2002 | 11.45 | -15.93% |
| 2001 | 13.62 | 0.34% |
| 2000 | 13.58 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 3.89 | -64.61% |
CN
|
|
| 12.15 | 10.44% |
HK
|
|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
TW
|
|
| - | - |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.