Givex Corp.
GIVX
Xếp hạng trong cổ phiếu
#20005
Established in Toronto, Canada, in 1999, Givex Information Technology Group... Established in Toronto, Canada, in 1999, Givex Information Technology Group Limited offers a comprehensive suite of technology solutions to clients across Canada, the United States, Australia, the United Kingdom, and other international markets. The company specializes in omni-channel gift card and loyalty programs, sophisticated data analytics, secure payment processing, stored value ticketing, and cloud-based Point of Sale (POS) systems. Givex's product portfolio includes end-to-end gift card services, covering processing, production, fulfillment, mobile wallet integration, and personalized card options. Additional offerings comprise robust POS systems, powerful analytics platforms, the Uptix ticketing solution, self-ordering kiosks, and their proprietary GivexPay payment solution. The company also operates CWS, an interactive gift card website, and the Givex Go mobile application. Furthermore, Givex demonstrates a commitment to sustainability by providing eco-friendly options such as cards made from recycled PVC, PLA, and paper stock. They also utilize soy-based inks for card carriers, offer recycled carrier materials, and provide a service for shredding and recycling deactivated cards.
Giá cổ phiếu
$1.06
Đồng bộ lần cuối: 2024-11-11
Vốn hóa thị trường
$135.51M
Thay đổi (1 ngày)
-1.66%
Thay đổi (1 năm)
-1.36%
Quốc gia
CA
Giao dịch Givex Corp. (GIVX)
Danh mục
Technology
Tỷ số P/E của Givex Corp. (GIVX)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: -50.88
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Givex Corp., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là -50.88. Vào cuối năm 2022, công ty có P/E là -5.29.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Givex Corp. từ 2018 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
| Năm | Tỷ lệ P/E | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | -50.88 | 144.28% |
| 2023 | -20.83 | 293.98% |
| 2022 | -5.29 | -78.18% |
| 2021 | -24.23 | -163.85% |
| 2020 | 37.95 | -129.96% |
| 2019 | -126.67 | -713.33% |
| 2018 | 20.65 | 0.00% |
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Tỷ lệ P/E | Chênh lệch Tỷ lệ P/E | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 29.65 | -158.27% |
US
|
|
| 159.50 | -413.46% |
US
|
|
| 20.15 | -139.59% |
US
|
|
| 815.30 | -1,702.27% |
US
|
|
| 7.08K | -14,018.02% |
US
|
Cách đọc tỷ lệ P/E
Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.
Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.
Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.