DMG Mori AG DMG Mori AG

DMG Mori AG

GIL

Xếp hạng trong cổ phiếu #3793
DMG Mori AG is a leading global provider of advanced cutting machine tools,... DMG Mori AG is a leading global provider of advanced cutting machine tools, structured into two main operating segments: Machine Tools and Industrial Services. The Machine Tools division offers a wide array of equipment, encompassing universal turning machines, sophisticated turn-mill centers, vertical and horizontal production turning systems, and multi-spindle machining centers. Furthermore, this segment provides cutting-edge 5-axis milling centers, ultrasonic, lasertec, and additive manufacturing products, including selective laser melting technology, along with integrated software solutions. The Industrial Services segment delivers vital support functions such as service agreements, repair operations, routine maintenance, and specialized training programs. The company's diverse clientele spans high-tech industries, including aerospace, automotive, die and mold manufacturing, medical, and semiconductor sectors. Founded in 1870, DMG Mori AG is headquartered in Bielefeld, Germany. It was formerly known as DMG Mori Seiki Aktiengesellschaft before rebranding as DMG MORI AKTIENGESELLSCHAFT in June 2015, and functions as a subsidiary of DMG Mori Co., Ltd.
Giá cổ phiếu
$55.75
Vốn hóa thị trường
$4.39B
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
2.75%
Quốc gia
DE
Giao dịch DMG Mori AG (GIL)

Danh mục

Industrials
Tỷ số P/E của DMG Mori AG (GIL)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 18.61
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của DMG Mori AG, tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 18.61. Vào cuối năm 2023, công ty có P/E là 22.45.
Lịch sử tỷ lệ P/E của DMG Mori AG từ 2002 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 18.61 -59.27%
2024 45.68 103.43%
2023 22.45 -1.29%
2022 22.75 -42.37%
2021 39.47 -36.77%
2020 62.43 184.03%
2019 21.98 -6.57%
2018 23.52 -23.83%
2017 30.89 -59.31%
2016 75.90 277.79%
2015 20.09 20.53%
2014 16.67 -4.25%
2013 17.41 40.96%
2012 12.35 8.07%
2011 11.43 -93.53%
2010 176.54 63.49%
2009 107.98 2,485.37%
2008 4.18 -73.94%
2007 16.03 5.37%
2006 15.21 0.00%
2005 0.00 -100.00%
2004 34.24 -149.90%
2003 -68.60 1,040.72%
2002 -6.01 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
- -
US
26.81 44.09%
DE
- -
FR
- -
DE
33.09 77.85%
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.