| Giá của GFHG | Tài sản B | Thị trường của B | Kết quả | |
|---|---|---|---|---|
|
$34,718.85
$53.25K
|
$5.470T | +10,271,413,815.44% | ||
|
$28,355.52
$53.25K
|
$4.467T | +8,388,850,874.39% | ||
|
$26,497.65
$53.25K
|
$4.174T | +7,839,208,979.95% | ||
|
$23,486.89
$53.25K
|
$3.700T | +6,948,489,353.33% | ||
|
$18,118.44
$53.25K
|
$2.854T | +5,360,258,209.40% |