Gedeon Richter PLC
GEDSF
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3656
Gedeon Richter Plc is a company focused on the development and manufacturing of... Gedeon Richter Plc is a company focused on the development and manufacturing of pharmaceutical products. Its operations are organized into three primary divisions: Pharmaceuticals, Wholesale & Retail, and Other. The Pharmaceutical segment covers all aspects from the research and development of new drugs and their production, through to their sales and marketing. The Wholesale & Retail division is responsible for distributing the company's products to consumers via its network of affiliated companies and pharmacies across various regional markets. The Other segment includes services provided by group members that support marketing and sales activities. The company was established in 1901 by Gedeon Richter and is headquartered in Budapest, Hungary.
Giá cổ phiếu
$24.85
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$4.54B
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
HU
Giao dịch Gedeon Richter PLC (GEDSF)
Danh mục
Healthcare
Doanh thu của Gedeon Richter PLC (GEDSF)
Doanh thu vào Oct 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Gedeon Richter PLC, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là 0. Trong năm 2026, công ty đạt doanh thu 0 bằng với doanh thu năm 2026, là 0. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Gedeon Richter PLC từ 2004 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2025 | $2.63B | 21.32% |
| 2024 | $2.17B | -6.43% |
| 2023 | $2.32B | 7.84% |
| 2022 | $2.15B | 10.71% |
| 2021 | $1.94B | 1.74% |
| 2020 | $1.91B | 10.98% |
| 2019 | $1.72B | 8.10% |
| 2018 | $1.59B | -7.39% |
| 2017 | $1.72B | 29.38% |
| 2016 | $1.33B | 5.34% |
| 2015 | $1.26B | -6.97% |
| 2014 | $1.36B | -16.81% |
| 2013 | $1.63B | 10.28% |
| 2012 | $1.48B | 16.73% |
| 2011 | $1.27B | -4.46% |
| 2010 | $1.32B | -6.74% |
| 2009 | $1.42B | 14.89% |
| 2008 | $1.24B | -4.81% |
| 2007 | $1.30B | 19.85% |
| 2006 | $1.08B | 34.94% |
| 2005 | $802.89M | -2.59% |
| 2004 | $824.21M | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $2.54B | - |
US
|
|
| - | - |
SE
|
|
| - | - |
FR
|
|
| $830.81M | - |
US
|
|
| - | - |
IT
|