Global Business Travel Group, Inc.
GBTG
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3485
Global Business Travel Group, Inc. (GBTG) operates a sophisticated... Global Business Travel Group, Inc. (GBTG) operates a sophisticated business-to-business (B2B) travel platform. This advanced digital ecosystem provides a full spectrum of tech-driven services for business travelers, corporate clients, travel content providers, and third-party travel agencies. GBTG's platform effectively manages various corporate needs, including travel arrangements, expense reporting, and the organization of meetings and events. Through its development of a premier B2B travel marketplace, the company guarantees unparalleled options, cost-effectiveness, and high-quality experiences. Global Business Travel Group, Inc. is based in New York, New York.
Giá cổ phiếu
$9.50
Đồng bộ lần cuối: 2026-09-28
Vốn hóa thị trường
$4.96B
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
16.85%
Quốc gia
US
Giao dịch Global Business Travel Group, Inc. (GBTG)
Danh mục
Consumer Cyclical
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Global Business Travel Group, Inc. (GBTG)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 513.80M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Global Business Travel Group, Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 513.80M. Vào cuối December 2023, công ty có 464.24M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Global Business Travel Group, Inc. (GBTG) từ 2018 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 513.80M | 11.04% |
| 2024 | 462.70M | -0.33% |
| 2023 | 464.24M | 10.76% |
| 2022 | 419.15M | 0.00% |
| 2021 | 419.15M | 0.00% |
| 2020 | 419.15M | 225.56% |
| 2019 | 128.75M | 0.00% |
| 2018 | 128.75M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| 592.00M | 15.22% |
US
|
|
| 269.00M | -47.64% |
US
|
|
| 446.38M | -13.12% |
BM
|
|
| - | - |
US
|