Global Business Travel Group, Inc.
GBTG
Xếp hạng trong cổ phiếu
#3474
Global Business Travel Group, Inc. (GBTG) operates a sophisticated... Global Business Travel Group, Inc. (GBTG) operates a sophisticated business-to-business (B2B) travel platform. This advanced digital ecosystem provides a full spectrum of tech-driven services for business travelers, corporate clients, travel content providers, and third-party travel agencies. GBTG's platform effectively manages various corporate needs, including travel arrangements, expense reporting, and the organization of meetings and events. Through its development of a premier B2B travel marketplace, the company guarantees unparalleled options, cost-effectiveness, and high-quality experiences. Global Business Travel Group, Inc. is based in New York, New York.
Giá cổ phiếu
$9.50
Đồng bộ lần cuối: 2026-09-28
Vốn hóa thị trường
$4.96B
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
16.85%
Quốc gia
US
Giao dịch Global Business Travel Group, Inc. (GBTG)
Danh mục
Consumer Cyclical
Doanh thu của Global Business Travel Group, Inc. (GBTG)
Doanh thu vào Jun 2026 TTM: $3.18B
Theo các báo cáo tài chính gần đây của Global Business Travel Group, Inc., doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là $3.18B. Trong năm 2023, công ty đạt doanh thu $2.29B tăng so với doanh thu năm 2022, là $1.85B. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của Global Business Travel Group, Inc. từ 2018 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $3.18B | 31.08% |
| 2024 | $2.42B | 5.81% |
| 2023 | $2.29B | 23.72% |
| 2022 | $1.85B | 142.60% |
| 2021 | $763.00M | -3.78% |
| 2020 | $793.00M | -62.58% |
| 2019 | $2.12B | 11.59% |
| 2018 | $1.90B | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| $13.18B | 315.05% |
US
|
|
| $18.68B | 488.22% |
US
|
|
| $6.97B | 119.40% |
BM
|
|
| - | - |
US
|