Golub Capital BDC, Inc. Golub Capital BDC, Inc.

Golub Capital BDC, Inc.

GBDC

Xếp hạng trong cổ phiếu #4795
Golub Capital BDC, Inc. (GBDC) operates as an externally managed, closed-end... Golub Capital BDC, Inc. (GBDC) operates as an externally managed, closed-end investment company, specializing as a business development company (BDC) with a non-diversified portfolio management strategy. The firm provides financing through debt instruments and minority equity stakes to middle-market businesses, predominantly those backed by private equity sponsors. GBDC's investment focus covers a diverse range of sectors, including consumer services, automotive, healthcare technology, insurance, medical equipment and supplies, hospitality, foodservice, healthcare providers, IT services, and specialty retail. Its geographical investment mandate is primarily the United States. The company's comprehensive financing offerings include various forms of senior secured debt like first-lien traditional senior debt, "one-stop" facilities, and unitranche loans, alongside junior debt, second-lien, subordinated, and mezzanine loans, as well as direct equity investments and warrants.
Giá cổ phiếu
$11.97
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-20
Vốn hóa thị trường
$3.11B
Thay đổi (1 ngày)
-0.37%
Thay đổi (1 năm)
-14.96%
Quốc gia
US
Giao dịch Golub Capital BDC, Inc. (GBDC)

Danh mục

Financial Services
Tỷ số P/E của Golub Capital BDC, Inc. (GBDC)
Tỷ số P/E vào October 2026 TTM: 21.95
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Golub Capital BDC, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 21.95. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 11.11.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Golub Capital BDC, Inc. từ 2007 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 21.95 126.94%
2025 9.67 -12.96%
2024 11.11 14.97%
2023 9.66 -29.90%
2022 13.78 76.57%
2021 7.81 -78.28%
2020 35.93 -152.96%
2019 -67.85 -579.62%
2018 14.15 8.68%
2017 13.02 -11.48%
2016 14.70 32.89%
2015 11.07 0.19%
2014 11.04 -13.98%
2013 12.84 5.21%
2012 12.20 -15.31%
2011 14.41 32.32%
2010 10.89 -19.29%
2009 13.49 -117.07%
2008 -79.07 -101.73%
2007 4.58K 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
24.09 9.78%
US
- -
SE
23.60 7.55%
US
25.48 16.09%
US
26.01 18.53%
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.