The9 Limited
NCTY
Xếp hạng trong cổ phiếu
#24906
The9 Limited, an internet enterprise established in 1999 and based in Shanghai,... The9 Limited, an internet enterprise established in 1999 and based in Shanghai, People's Republic of China, conducts its operations through its various subsidiaries. The company's core activities encompass digital currency mining and the oversight of NFTSTAR, its dedicated non-fungible token (NFT) trading and community platform. NFTSTAR facilitates user engagement by enabling the purchase, exchange, and interaction with various digital assets. Initially founded as GameNow.net Limited, the firm officially rebranded as The9 Limited in February 2004.
Giá cổ phiếu
$3.37
Vốn hóa thị trường
$51.23M
Thay đổi (1 ngày)
0.15%
Thay đổi (1 năm)
406.43%
Quốc gia
CN
Giao dịch The9 Limited (NCTY)
Danh mục
Technology
Doanh thu của The9 Limited (NCTY)
Doanh thu vào Oct 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính gần đây của The9 Limited, doanh thu hiện tại của công ty (TTM) là 0. Trong năm 2026, công ty đạt doanh thu 0 bằng với doanh thu năm 2026, là 0. Doanh thu là tổng số tiền công ty tạo ra từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Không giống như lợi nhuận, doanh thu không trừ chi phí.
Lịch sử doanh thu của The9 Limited từ 2001 đến 2026
Doanh thu vào cuối mỗi năm
| Năm | Doanh thu | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2024 | $15.31M | -39.49% |
| 2023 | $25.29M | 46.76% |
| 2022 | $17.24M | -19.38% |
| 2021 | $21.38M | 22,227.30% |
| 2020 | $95.75K | 95.23% |
| 2019 | $49.04K | -98.06% |
| 2018 | $2.53M | -77.46% |
| 2017 | $11.24M | 38.90% |
| 2016 | $8.09M | 13.26% |
| 2015 | $7.15M | -31.13% |
| 2014 | $10.38M | -39.92% |
| 2013 | $17.27M | -30.25% |
| 2012 | $24.77M | 46.77% |
| 2011 | $16.87M | 8.30% |
| 2010 | $15.58M | -86.01% |
| 2009 | $111.39M | -55.50% |
| 2008 | $250.32M | 42.63% |
| 2007 | $175.50M | 39.09% |
| 2006 | $126.18M | 118.93% |
| 2005 | $57.63M | 1,201.65% |
| 2004 | $4.43M | 112.20% |
| 2003 | $2.09M | 426.48% |
| 2002 | $396.33K | -40.66% |
| 2001 | $667.93K | 0.00% |
Doanh thu của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Doanh thu | Chênh lệch doanh thu | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $16.89B | - |
CN
|
|
| - | - |
US
|
|
| $14.74B | - |
JP
|
|
| $7.85B | - |
US
|
|
| $6.69B | - |
US
|