Canadian Phosphate Limited
CP8
Xếp hạng trong cổ phiếu
#27176
Canadian Phosphate Limited provides regenerative phosphate and organic... Canadian Phosphate Limited provides regenerative phosphate and organic fertilizer solutions to markets across Australia and North America. The company's offerings further extend to fused calcium magnesium silica phosphate products. It maintains key interests in two rock phosphate mining ventures located in British Columbia, Canada: the Wapiti project, spanning approximately 78 square kilometers, and the Fernie project, covering an area of around 108 square kilometers. Established in 2010, the entity operated as Fertoz Limited before adopting its current name, Canadian Phosphate Limited, in February 2025. Its corporate headquarters are situated in Perth, Australia.
Giá cổ phiếu
$0.08463418
Đồng bộ lần cuối: 2026-07-31
Vốn hóa thị trường
$32.88M
Thay đổi (1 ngày)
-4.00%
Thay đổi (1 năm)
285.47%
Quốc gia
AU
Giao dịch Canadian Phosphate Limited (CP8)
Danh mục
Basic Materials
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Canadian Phosphate Limited (CP8)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2024: 251.36M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Canadian Phosphate Limited, số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 251.36M. Vào cuối December 2022, công ty có 238.14M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Canadian Phosphate Limited (CP8) từ 2013 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 251.36M | 0.42% |
| 2023 | 250.31M | 5.11% |
| 2022 | 238.14M | 23.00% |
| 2021 | 193.60M | 24.49% |
| 2020 | 155.51M | 17.79% |
| 2019 | 132.03M | 8.28% |
| 2018 | 121.94M | 39.07% |
| 2017 | 87.68M | 59.65% |
| 2016 | 54.92M | 20.71% |
| 2015 | 45.50M | 9.62% |
| 2014 | 41.50M | 3.73% |
| 2013 | 40.01M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
CA
|
|
| - | - |
US
|
|
| - | - |
CN
|
|
| 1.57B | 523.69% |
CN
|
|
| 473.75M | 88.48% |
SA
|