Top Markets
Coin of the day
Multitude SE Multitude SE

Multitude SE

FRU
Xếp hạng trong cổ phiếu #20147
Headquartered in Helsinki, Finland, Multitude SE, founded in 2005, is a... Headquartered in Helsinki, Finland, Multitude SE, founded in 2005, is a diversified financial services provider that previously operated as Ferratum Oyj until its rebranding in June 2021. The company and its subsidiaries deliver digital banking solutions and various loan products designed for both individual retail clients and small business enterprises. Its extensive lending portfolio encompasses microloans, PlusLoans, Primeloan, adaptable revolving credit facilities, working capital installment loans, and financing for purchases. Furthermore, Multitude SE offers fundamental banking services such as current accounts, savings and term deposit options, debit cards, and facilitates payments and transfers. The firm operates globally, with a significant presence across Northern, Western, and Eastern Europe.
Giá cổ phiếu
$6.47
Đồng bộ lần cuối: 2024-07-26
Vốn hóa thị trường
$139.59M
Thay đổi (1 ngày)
0.57%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
FI
Giao dịch Multitude SE (FRU)
Biên lợi nhuận hoạt động của Multitude SE (FRU)
Biên lợi nhuận hoạt động vào 2026 TTM: 0.00%
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu gần đây của Multitude SE, biên lợi nhuận hoạt động hiện tại (TTM) là 0.00%. Vào cuối năm 2026, công ty có biên lợi nhuận hoạt động là 0.00%.
Lịch sử Biên lợi nhuận hoạt động của Multitude SE từ 2026 đến 2026
Biên lợi nhuận hoạt động vào cuối mỗi năm
Năm Biên lợi nhuận hoạt động Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Biên lợi nhuận hoạt động của các công ty tương tự hoặc đối thủ cạnh tranh
Công ty Biên lợi nhuận hoạt động Chênh lệch Biên lợi nhuận hoạt động Quốc gia
60.68% -
US
59.43% -
US
27.18% -
US
21.02% -
US
37.46% -
IN
Biên lợi nhuận hoạt động của một công ty là gì?
Biên lợi nhuận hoạt động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Biên lợi nhuận hoạt động càng cao càng tốt vì nó cho thấy công ty có thể bán sản phẩm hoặc dịch vụ với giá cao hơn nhiều so với chi phí sản xuất. Chỉ số này được tính bằng cách chia lợi nhuận của công ty cho doanh thu.