Top Markets
Coin of the day
Fresh Tracks Therapeutics, Inc. Fresh Tracks Therapeutics, Inc.

Fresh Tracks Therapeutics, Inc.

FRTX
Xếp hạng trong cổ phiếu #36397
Fresh Tracks Therapeutics, Inc. is a clinical-stage pharmaceutical firm focused... Fresh Tracks Therapeutics, Inc. is a clinical-stage pharmaceutical firm focused on creating diverse prescription therapies to address a range of severe autoimmune, inflammatory, and other chronic debilitating conditions, primarily within the U.S. market. A key compound in its development pipeline is sofpironium bromide, which has successfully completed Phase III clinical trials for the management of primary axillary hyperhidrosis. The company is also advancing BBI-02, an oral DYRK1A inhibitor targeting autoimmune and inflammatory diseases, and BBI-10, a covalent STING pathway inhibitor with potential for treating autoinflammatory and rare genetic disorders. Furthermore, Fresh Tracks is engaged in developing next-generation kinase inhibitors. The company maintains crucial licensing and collaborative partnerships, including agreements with Carna Biosciences, Inc., Voronoi Inc., Bodor Laboratories, Inc. (and Dr. Nicholas S. Bodor), and AnGes, Inc. Founded in 2009 and based in Boulder, Colorado, the organization rebranded in September 2022, previously operating under the name Brickell Biotech, Inc.
Giá cổ phiếu
$0.94
Đồng bộ lần cuối: 2025-02-28
Vốn hóa thị trường
$2.73M
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
0.00%
Quốc gia
US
Giao dịch Fresh Tracks Therapeutics, Inc. (FRTX)

Danh mục

Tỷ số P/E của Fresh Tracks Therapeutics, Inc. (FRTX)
Tỷ số P/E vào August 2026 TTM: -0.97
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Fresh Tracks Therapeutics, Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là -0.97. Vào cuối năm 2022, công ty có P/E là -0.20.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Fresh Tracks Therapeutics, Inc. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) -0.97 7.03%
2023 -0.91 347.72%
2022 -0.20 -56.38%
2021 -0.47 -48.91%
2020 -0.91 423.34%
2019 -0.17 -88.98%
2018 -1.59 -15.18%
2017 -1.87 -27.20%
2016 -2.57 -36.93%
2015 -4.07 -27.97%
2014 -5.65 72.33%
2013 -3.28 -69.97%
2012 -10.92 -74.95%
2011 -43.61 991.91%
2010 -3.99 -26.36%
2009 -5.42 256.15%
2008 -1.52 -67.18%
2007 -4.64 -46.86%
2006 -8.73 106.01%
2005 -4.24 -5.69%
2004 -4.49 11.16%
2003 -4.04 62.09%
2002 -2.49 -90.60%
2001 -26.53 -35.78%
2000 -41.32 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
29.20 -3,097.98%
US
30.62 -3,243.66%
NL
- -
CH
- -
KR
18.38 -1,987.17%
BE
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.