Ford Otomotiv Sanayi A.S.
FROTO
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2906
Founded in 1959 and based in Istanbul, Turkey, Ford Otomotiv Sanayi A.S. is... Founded in 1959 and based in Istanbul, Turkey, Ford Otomotiv Sanayi A.S. is engaged in the comprehensive automotive business within Turkey, including the manufacturing, assembly, import, export, and sales of motor vehicles and spare parts. The company specializes in commercial vehicles, offering models such as the Transit, Transit Custom, and Transit Courier, alongside cargo trucks. Additionally, it produces and supplies engines, powertrain components, and a range of commercial vehicle spare parts.
Giá cổ phiếu
$1.82
Đồng bộ lần cuối: 2026-07-31
Vốn hóa thị trường
$6.39B
Thay đổi (1 ngày)
3.78%
Thay đổi (1 năm)
-20.89%
Quốc gia
TR
Giao dịch Ford Otomotiv Sanayi A.S. (FROTO)
Danh mục
Consumer Cyclical
Số lượng cổ phiếu lưu hành của Ford Otomotiv Sanayi A.S. (FROTO)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 3.51B
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của Ford Otomotiv Sanayi A.S., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 3.51B. Vào cuối December 2023, công ty có 3.51B cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của Ford Otomotiv Sanayi A.S. (FROTO) từ 2005 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 3.51B | 0.00% |
| 2024 | 3.51B | 0.00% |
| 2023 | 3.51B | 0.00% |
| 2022 | 3.51B | 0.00% |
| 2021 | 3.51B | 0.00% |
| 2020 | 3.51B | 0.00% |
| 2019 | 3.51B | 0.00% |
| 2018 | 3.51B | 0.00% |
| 2017 | 3.51B | 0.00% |
| 2016 | 3.51B | 0.00% |
| 2015 | 3.51B | 0.00% |
| 2014 | 3.51B | 0.00% |
| 2013 | 3.51B | 0.00% |
| 2012 | 3.51B | 0.00% |
| 2011 | 3.51B | 0.00% |
| 2010 | 3.51B | 0.00% |
| 2009 | 3.51B | 0.00% |
| 2008 | 3.51B | 0.00% |
| 2007 | 3.51B | 0.00% |
| 2006 | 3.51B | 0.00% |
| 2005 | 3.51B | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| 3.24B | -7.75% |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| 919.44M | -73.80% |
US
|