Ford Otomotiv Sanayi A.S.
FROTO
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2899
Founded in 1959 and based in Istanbul, Turkey, Ford Otomotiv Sanayi A.S. is... Founded in 1959 and based in Istanbul, Turkey, Ford Otomotiv Sanayi A.S. is engaged in the comprehensive automotive business within Turkey, including the manufacturing, assembly, import, export, and sales of motor vehicles and spare parts. The company specializes in commercial vehicles, offering models such as the Transit, Transit Custom, and Transit Courier, alongside cargo trucks. Additionally, it produces and supplies engines, powertrain components, and a range of commercial vehicle spare parts.
Giá cổ phiếu
$1.82
Đồng bộ lần cuối: 2026-07-31
Vốn hóa thị trường
$6.39B
Thay đổi (1 ngày)
3.78%
Thay đổi (1 năm)
-20.89%
Quốc gia
TR
Giao dịch Ford Otomotiv Sanayi A.S. (FROTO)
Danh mục
Consumer Cyclical
Thu nhập của Ford Otomotiv Sanayi A.S. (FROTO)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $723.69M
Theo báo cáo tài chính gần đây của Ford Otomotiv Sanayi A.S., lợi nhuận hiện tại của công ty là $723.69M. Năm 2023, công ty đạt được lợi nhuận là $1.62B, tăng so với lợi nhuận năm 2022 là $836.10M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của Ford Otomotiv Sanayi A.S. từ 2005 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $723.69M | -30.91% |
| 2024 | $1.05B | -35.14% |
| 2023 | $1.62B | 93.17% |
| 2022 | $836.10M | 28.22% |
| 2021 | $652.11M | 18.07% |
| 2020 | $552.28M | 68.47% |
| 2019 | $327.83M | -1.87% |
| 2018 | $334.08M | -14.67% |
| 2017 | $391.53M | 42.29% |
| 2016 | $275.16M | -7.30% |
| 2015 | $296.84M | 77.36% |
| 2014 | $167.37M | -20.53% |
| 2013 | $210.60M | -41.39% |
| 2012 | $359.32M | -15.13% |
| 2011 | $423.36M | 5.68% |
| 2010 | $400.60M | 47.00% |
| 2009 | $272.51M | -31.98% |
| 2008 | $400.64M | -28.79% |
| 2007 | $562.64M | 28.29% |
| 2006 | $438.56M | 12.42% |
| 2005 | $390.10M | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| $5.22B | 620.89% |
US
|
|
| - | - |
JP
|
|
| - | - |
CN
|
|
| - | - |
IT
|
|
| $2.09B | 188.11% |
US
|