Top Markets
Coin of the day
Fast Retailing Co., Ltd. Fast Retailing Co., Ltd.

Fast Retailing Co., Ltd.

FRCOY
Xếp hạng trong cổ phiếu #155
Fast Retailing Co., Ltd., through its subsidiaries, operates as an apparel... Fast Retailing Co., Ltd., through its subsidiaries, operates as an apparel designer and retailer in Japan and internationally. The company operates through four segments: UNIQLO Japan, UNIQLO International, GU, and Global Brands. It manufactures and retails clothing for men, women, children, and babies; and lingerie, as well as other goods and items. The company operates stores and franchises under the UNIQLO, GU, PLST, Theory, COMPTOIR DES COTONNIERS, J Brand, and PRINCESSE TAM.TAM brand names. It also sells its products through online; and provides real estate leasing services. The company was formerly known as Ogori Shoji Co., Ltd. and changed its name to Fast Retailing Co., Ltd. in September 1991. Fast Retailing Co., Ltd. was founded in 1949 and is headquartered in Yamaguchi, Japan.
Giá cổ phiếu
$39.85
Vốn hóa thị trường
$122.27B
Thay đổi (1 ngày)
-2.83%
Thay đổi (1 năm)
28.47%
Quốc gia
JP
Giao dịch Fast Retailing Co., Ltd. (FRCOY)
Tỷ số P/E của Fast Retailing Co., Ltd. (FRCOY)
Tỷ số P/E vào March 2026 TTM: 47.23
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của Fast Retailing Co., Ltd., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 47.23. Vào cuối năm 2024, công ty có P/E là 38.46.
Lịch sử tỷ lệ P/E của Fast Retailing Co., Ltd. từ 2000 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
2026 (TTM) 47.23 44.02%
2025 32.79 -14.75%
2024 38.46 10.99%
2023 34.66 13.13%
2022 30.63 -29.75%
2021 43.60 -39.01%
2020 71.49 83.00%
2019 39.07 14.44%
2018 34.14 26.88%
2017 26.90 -65.11%
2016 77.10 68.94%
2015 45.64 2.60%
2014 44.48 23.71%
2013 35.96 38.49%
2012 25.97 -4.25%
2011 27.12 41.92%
2010 19.11 -16.20%
2009 22.80 -11.00%
2008 25.62 17.72%
2007 21.76 -21.02%
2006 27.56 4.42%
2005 26.39 -1.22%
2004 26.72 8.71%
2003 24.58 90.35%
2002 12.91 7.53%
2001 12.01 -41.69%
2000 20.59 0.00%
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
30.07 -36.33%
ES
33.10 -29.90%
US
31.85 -32.56%
US
12.61 -73.30%
CA
35.07 -25.73%
US
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.