First Industrial Realty Trust, Inc.
FR
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2491
First Industrial Realty Trust, Inc. is a leading U.S.-only owner, operator,... First Industrial Realty Trust, Inc. is a leading U.S.-only owner, operator, developer and acquirer of logistics properties. Through our fully integrated operating and investing platform, we provide high quality facilities and industry-leading customer service to multinational corporations and regional firms that are essential for their supply chains. In total, we own and have under development approximately 71.6 million square feet of industrial space concentrated in 15 target MSAs as of December 31, 2025. First Industrial Realty Trust, Inc. was incorporated in 1993 in Maryland, USA,
Giá cổ phiếu
$59.18
Vốn hóa thị trường
$7.85B
Thay đổi (1 ngày)
1.69%
Thay đổi (1 năm)
5.58%
Quốc gia
US
Giao dịch First Industrial Realty Trust, Inc. (FR)
Danh mục
Real Estate
Số lượng cổ phiếu lưu hành của First Industrial Realty Trust, Inc. (FR)
Số lượng cổ phiếu lưu hành vào ngày June 2026: 132.45M
Theo các báo cáo tài chính gần đây và giá cổ phiếu của First Industrial Realty Trust, Inc., số lượng cổ phiếu lưu hành hiện tại là 132.45M. Vào cuối December 2024, công ty có 132.37M cổ phiếu lưu hành. Số lượng cổ phiếu lưu hành thường bị ảnh hưởng bởi việc chia tách cổ phiếu và mua lại cổ phiếu.
Lịch sử cổ phiếu lưu hành của First Industrial Realty Trust, Inc. (FR) từ 2000 đến 2026
Cổ phiếu lưu hành vào cuối mỗi năm
| Năm | Cổ phiếu lưu hành | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | 132.45M | 0.00% |
| 2025 | 132.45M | 0.06% |
| 2024 | 132.37M | 0.08% |
| 2023 | 132.26M | 0.18% |
| 2022 | 132.02M | 1.80% |
| 2021 | 129.69M | 1.55% |
| 2020 | 127.71M | 1.04% |
| 2019 | 126.39M | 2.09% |
| 2018 | 123.80M | 4.68% |
| 2017 | 118.27M | 2.82% |
| 2016 | 115.03M | 4.24% |
| 2015 | 110.35M | 0.39% |
| 2014 | 109.92M | 3.36% |
| 2013 | 106.34M | 16.26% |
| 2012 | 91.47M | 13.46% |
| 2011 | 80.62M | 28.06% |
| 2010 | 62.95M | 29.28% |
| 2009 | 48.70M | 12.74% |
| 2008 | 43.19M | -2.03% |
| 2007 | 44.09M | 0.17% |
| 2006 | 44.01M | 3.73% |
| 2005 | 42.43M | 4.62% |
| 2004 | 40.56M | 5.23% |
| 2003 | 38.54M | -0.99% |
| 2002 | 38.93M | 0.22% |
| 2001 | 38.84M | 1.80% |
| 2000 | 38.15M | 0.00% |
Cổ phiếu lưu hành của các công ty tương tự hoặc đối thủ
| Công ty | Cổ phiếu lưu hành | Chênh lệch | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| 175.56M | 32.55% |
US
|
|
| 1.67B | 1,159.54% |
MX
|
|
| 2.04B | 1,443.82% |
AU
|
|
| 210.93M | 59.25% |
US
|