First Industrial Realty Trust, Inc.
FR
Xếp hạng trong cổ phiếu
#2507
First Industrial Realty Trust, Inc. is a leading U.S.-only owner, operator,... First Industrial Realty Trust, Inc. is a leading U.S.-only owner, operator, developer and acquirer of logistics properties. Through our fully integrated operating and investing platform, we provide high quality facilities and industry-leading customer service to multinational corporations and regional firms that are essential for their supply chains. In total, we own and have under development approximately 71.6 million square feet of industrial space concentrated in 15 target MSAs as of December 31, 2025. First Industrial Realty Trust, Inc. was incorporated in 1993 in Maryland, USA,
Giá cổ phiếu
$58.20
Đồng bộ lần cuối: 2026-10-19
Vốn hóa thị trường
$7.72B
Thay đổi (1 ngày)
-0.95%
Thay đổi (1 năm)
3.83%
Quốc gia
US
Giao dịch First Industrial Realty Trust, Inc. (FR)
Danh mục
Real Estate
Thu nhập của First Industrial Realty Trust, Inc. (FR)
Thu nhập trong Jun 2026 TTM: $393.88M
Theo báo cáo tài chính gần đây của First Industrial Realty Trust, Inc., lợi nhuận hiện tại của công ty là $393.88M. Năm 2024, công ty đạt được lợi nhuận là $302.06M, tăng so với lợi nhuận năm 2023 là $294.53M. Lợi nhuận hiển thị trên trang này là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, hay còn gọi là EBIT.
Lịch sử thu nhập của First Industrial Realty Trust, Inc. từ 2000 đến 2026
Thu nhập vào cuối mỗi năm
| Năm | Thu nhập | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026 (TTM) | $393.88M | 40.99% |
| 2025 | $279.36M | -7.52% |
| 2024 | $302.06M | 2.56% |
| 2023 | $294.53M | -27.27% |
| 2022 | $404.98M | 43.58% |
| 2021 | $282.05M | 39.23% |
| 2020 | $202.58M | -18.08% |
| 2019 | $247.29M | 47.86% |
| 2018 | $167.24M | -20.17% |
| 2017 | $209.49M | 65.25% |
| 2016 | $126.77M | 65.02% |
| 2015 | $76.82M | 228.02% |
| 2014 | $23.42M | 381.99% |
| 2013 | $4.86M | -130.82% |
| 2012 | $-15.76M | -50.35% |
| 2011 | $-31.75M | -61.00% |
| 2010 | $-81.42M | 69.69% |
| 2009 | $-47.98M | -66.55% |
| 2008 | $-143.45M | 154.65% |
| 2007 | $-56.33M | -0.16% |
| 2006 | $-56.42M | 61.78% |
| 2005 | $-34.88M | 251.43% |
| 2004 | $-9.92M | -63.76% |
| 2003 | $-27.38M | -218.39% |
| 2002 | $23.13M | 55.00% |
| 2001 | $14.92M | 0.00% |
| 2000 | 0.00 | 0.00% |
Thu nhập của các công ty hoặc đối thủ tương tự
| Công ty | Thu nhập | Chênh lệch thu nhập | Quốc gia |
|---|---|---|---|
| - | - |
US
|
|
| $2.05B | 420.35% |
US
|
|
| $150.13M | -61.88% |
MX
|
|
| $2.10B | 433.93% |
AU
|
|
| $-24.78M | -106.29% |
US
|