Top Markets
Coin of the day
FPX Nickel Corp. FPX Nickel Corp.

FPX Nickel Corp.

FPX
Xếp hạng trong cổ phiếu #22864
FPX Nickel Corp. operates as a junior mining company focused on nickel,... FPX Nickel Corp. operates as a junior mining company focused on nickel, engaging in the acquisition, exploration, and advancement of mineral properties. Its primary objective is to explore for awaruite, a nickel-iron alloy. The company's key asset is the wholly-owned Decar project, comprising 62 mineral claims that cover an area of 245 square kilometers in central British Columbia. Formerly known as First Point Minerals Corp., the company officially adopted the name FPX Nickel Corp. in May 2017. It was established in 1995 and is headquartered in Vancouver, Canada.
Giá cổ phiếu
$0.2605476
Đồng bộ lần cuối: 2026-08-21
Vốn hóa thị trường
$82.24M
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
50.19%
Quốc gia
CA
Giao dịch FPX Nickel Corp. (FPX)
Tỷ số P/E của FPX Nickel Corp. (FPX)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của FPX Nickel Corp., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của FPX Nickel Corp. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Công ty Tỷ lệ P/E Chênh lệch Tỷ lệ P/E Quốc gia
20.37 -
AU
- -
MX
32.55 -
SA
- -
BR
- -
CN
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.