Top Markets
Coin of the day
FNX Inc. FNX Inc.

FNX Inc.

FNX
Xếp hạng trong cổ phiếu #34144
FNX Inc. engages in the exploration of mineral properties in Canada. The... FNX Inc. engages in the exploration of mineral properties in Canada. The company holds interest in the Sandy Lake property consisting of 3,225 contiguous mining cell claims that covers an area of approximately 67,604 hectares located in the north of Red Lake, northwestern Ontario. It also holds an option to acquire 100% interest in the Fort Hope project comprising 1,697 single cell mining claims and 11 multi cell mining claims covering an area of approximately 20 hectares located in the north of Thunder Bay, northwestern Ontario. The company was formerly known as S2 Minerals Inc. and changed its name to FNX Inc. in December 2025. FNX Inc. was incorporated in 2020 and is headquartered in Toronto, Canada.
Giá cổ phiếu
$0.25687791
Đồng bộ lần cuối: 2026-08-13
Vốn hóa thị trường
$6.15M
Thay đổi (1 ngày)
0.00%
Thay đổi (1 năm)
42.00%
Quốc gia
CA
Giao dịch FNX Inc. (FNX)
Tỷ số P/E của FNX Inc. (FNX)
Tỷ số P/E vào 2026 TTM: 0
Theo các báo cáo tài chính và giá cổ phiếu mới nhất của FNX Inc., tỷ lệ P/E hiện tại (TTM) là 0. Vào cuối năm 2026, công ty có P/E là 0.
Lịch sử tỷ lệ P/E của FNX Inc. từ 2026 đến 2026
Tỷ lệ P/E vào cuối mỗi năm
Năm Tỷ lệ P/E Thay đổi
Không đủ dữ liệu cho ngày được cung cấp.
Tỷ lệ P/E cho các công ty hoặc đối thủ tương tự
Cách đọc tỷ lệ P/E

Tỷ lệ Giá/Lợi nhuận (P/E) đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phiếu.
Một P/E thấp nhưng dương cho thấy công ty tạo ra lợi nhuận cao so với định giá hiện tại và có thể đang bị định giá thấp. Một P/E âm cao (gần 0) cho thấy công ty đang thua lỗ nặng.

Các công ty có P/E trên 30 hoặc âm thường được xem là "cổ phiếu tăng trưởng", nghĩa là nhà đầu tư kỳ vọng công ty sẽ phát triển hoặc sinh lời trong tương lai.

Các công ty có P/E dương dưới 10 thường được xem là "cổ phiếu giá trị", nghĩa là đã rất có lãi nhưng ít khả năng tăng trưởng mạnh.